hexagone

Học thuật
Thân thiện
hexagone

Un hexagone régulier est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình sáu cạnh, hình lục giác: Một hình học phẳng sáu cạnh sáu góc.
    • Lục giác: Tên gọi khác của hình sáu cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un hexagone régulier a tous ses côtés et tous ses angles égaux. (Một hình lục giác đều tất cả các cạnh tất cả các góc bằng nhau.)
    • La France est parfois appelée "l'Hexagone" en raison de sa forme géographique. (Nước Pháp đôi khi được gọi là "Lục giác" hình dạng địacủa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'Hexagone" (viết hoa): Một biệt danh phổ biến của nước Pháp, dùng để chỉ phần lãnh thổ chínhchâu Âu hình dạng gần giống một hình lục giác.
    • Il habite en métropole, dans l'Hexagone. (Anh ấy sốngvùng đô thị, trong lãnh thổ chính nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexagonal (adj): (thuộc) hình lục giác, dạng lục giác.
    • Une structure hexagonale. (Một cấu trúc hình lục giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure à six côtés: Hình sáu cạnh.
hexagone

Un hexagone régulier est dessiné sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình sáu cạnh