hexagone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình sáu cạnh, hình lục giác: Một hình học phẳng có sáu cạnh và sáu góc.
- Lục giác: Tên gọi khác của hình sáu cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un hexagone régulier a tous ses côtés et tous ses angles égaux. (Một hình lục giác đều có tất cả các cạnh và tất cả các góc bằng nhau.)
- La France est parfois appelée "l'Hexagone" en raison de sa forme géographique. (Nước Pháp đôi khi được gọi là "Lục giác" vì hình dạng địa lý của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'Hexagone" (viết hoa): Một biệt danh phổ biến của nước Pháp, dùng để chỉ phần lãnh thổ chính ở châu Âu vì hình dạng gần giống một hình lục giác.
- Il habite en métropole, dans l'Hexagone. (Anh ấy sống ở vùng đô thị, trong lãnh thổ chính nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hexagonal (adj): (thuộc) hình lục giác, có dạng lục giác.
- Une structure hexagonale. (Một cấu trúc hình lục giác.)
Từ đồng nghĩa
- Figure à six côtés: Hình có sáu cạnh.
danh từ giống đực
- (toán học) hình sáu cạnh