hexahedral

/'heksə'hedrəl/
Học thuật
Thân thiện
hexahedral

A child holds a hexahedral wooden block.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sáu mặt: Thuộc về hình học, dùng để mô tả một vật thể hoặc hình khối đúng sáu mặt phẳng. Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong toán học, hình học kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A cube is a hexahedral shape. (Hình lập phương một hình khối sáu mặt.)
    • The engineer designed a hexahedral component for the machine. (Kỹ sư đã thiết kế một bộ phận sáu mặt cho cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hexahedral mesh": Lưới lục diện. Một kỹ thuật trong mô phỏng máy tính, nơi một vật thể được chia nhỏ thành nhiều phần tử hình khối sáu mặt để phân tích.
    • The simulation uses a hexahedral mesh for greater accuracy. (Mô phỏng sử dụng lưới lục diện để đạt độ chính xác cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexahedron (danh từ): Hình khối sáu mặt, lục diện.
    • A cube is a regular hexahedron. (Hình lập phương một lục diện đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Six-faced: sáu mặt (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
hexahedral

A child holds a hexahedral wooden block.

tính từ
  1. (toán học) sáu mặt (hình)