hexamètre

Học thuật
Thân thiện
hexamètre

Un poète compose un vers en hexamètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu thơ sáu âm tiết, thơ lục ngôn: Một câu thơ trong thơ ca cổ điển, đặc biệttiếng Hy Lạp Latinh, được cấu tạo từ sáu nhịp (feet) thơ. Trong thơ Pháp, chỉ một câu thơ sáu âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alexandrin est plus courant que l'hexamètre dans la poésie française classique. (Thơ alexandrin (câu thơ mười hai âm tiết) phổ biến hơn thơ lục ngôn trong thơ ca cổ điển Pháp.)
    • Ce poème est écrit en hexamètres. (Bài thơ này được viết bằng thể thơ lục ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hexamètre dactylique": thơ lục ngôn dactylic, thể thơ sáu nhịp phổ biến trong các sử thi Hy Lạp Latinh cổ đại (như của Homer).
    • L'épopée homérique est composée en hexamètres dactyliques. (Sử thi Homer được sáng tác bằng thể thơ lục ngôn dactylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexamétrique (adj): thuộc về thể thơ lục ngôn.
    • Un vers hexamétrique. (Một câu thơ lục ngôn.)
  • Tétramètre (n.m): câu thơ bốn nhịp.
  • Pentamètre (n.m): câu thơ năm nhịp (phổ biến trong thơ sonnet Anh).
  • Alexandrin (n.m): câu thơ mười hai âm tiết, thể thơ phổ biến nhất trong thơ ca cổ điển Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Vers de six pieds: câu thơ sáu nhịp (cách giải thích cấu trúc).
  • Vers de six syllabes: câu thơ sáu âm tiết (cách giải thích trong thơ Pháp).
hexamètre

Un poète compose un vers en hexamètre.

danh từ giống đực
  1. câu thơ sáu âm tiết, thơ lục ngôn