hexametric
/,heksə'metrik/ Cách viết khác : (hexametrical) /,heksə'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thể thơ hexameter: Mô tả đặc điểm hoặc liên quan đến thể thơ cổ điển có cấu trúc sáu nhịp (sáu âm tiết hoặc sáu chân thơ) trong mỗi dòng.
- Có cấu trúc sáu âm tiết: Dùng để chỉ một dòng thơ hoặc câu văn vần được cấu tạo bởi sáu đơn vị nhịp điệu (âm tiết hoặc chân thơ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poem is written in a strict hexametric form. (Bài thơ được viết theo thể thức hexametric nghiêm ngặt.)
- He analyzed the hexametric lines of Homer's epic. (Anh ấy phân tích các dòng thơ hexametric trong sử thi của Homer.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hexametric verse": thơ viết theo thể hexameter.
- Ancient Greek epics are often composed in hexametric verse. (Các sử thi Hy Lạp cổ đại thường được sáng tác bằng thể thơ hexametric.)
"hexametric pattern": mẫu hình/mô thức sáu nhịp.
- The poet struggled to maintain the complex hexametric pattern throughout the long poem. (Nhà thơ vật lộn để duy trì mẫu hình hexametric phức tạp xuyên suốt bài thơ dài.)
Biến thể và từ gần giống
Hexameter (danh từ): thể thơ hexameter (thơ sáu nhịp).
- The dactylic hexameter is a classical meter. (Thể thơ hexameter dactylic là một thể thơ cổ điển.)
Hexametrical (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với hexametric).
- The manuscript shows hexametrical composition. (Bản thảo cho thấy cấu trúc hexametrical.)
Từ đồng nghĩa
- Six-footed (trong ngữ cảnh thơ ca): có sáu chân (dịch nghĩa theo cấu trúc).
- In hexameter: theo thể hexameter.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích văn học, đặc biệt là khi nghiên cứu thơ ca cổ điển Hy Lạp và La Mã (như các tác phẩm của Homer hay Virgil). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
tính từ
- (thuộc) thơ sáu âm tiết
- có sáu âm tiết (câu thơ)