hexapodous
/'heksəpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sáu chân: Thuộc về hoặc có đặc điểm là sở hữu sáu chi (chân). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là động vật học, để mô tả các sinh vật như côn trùng.
- Thuộc về loài sáu chân: Liên quan đến nhóm động vật được phân loại là có sáu chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ants are classic examples of hexapodous creatures. (Kiến là những ví dụ điển hình của sinh vật có sáu chân.)
- The hexapodous structure is a defining feature of insects. (Cấu trúc sáu chân là đặc điểm xác định của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Trong phân loại học khoa học, "hexapodous" có thể được dùng để mô tả đặc điểm hình thái chính của một nhóm sinh vật.
- The specimen was identified by its hexapodous anatomy. (Mẫu vật được xác định nhờ giải phẫu học có sáu chân của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Hexapod (danh từ): Chỉ một sinh vật hoặc một cấu trúc cơ học có sáu chân.
- Insects are hexapods. (Côn trùng là những loài sáu chân.)
Hexapoda (danh từ, số nhiều): Tên của một phân ngành hoặc nhóm lớn trong động vật chân khớp, bao gồm tất cả các loài côn trùng.
Từ đồng nghĩa
- Six-legged: Có sáu chân (từ thông dụng, ít học thuật hơn).
tính từ+ Cách viết khác : (hexapodous) /hek'sæpədəs/
- có sáu chân (sâu bọ)