hexarchy
/'heksɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm sáu nước liên kết, nhóm sáu nước đồng minh: Một liên minh hoặc nhóm chính trị bao gồm sáu quốc gia hoặc vương quốc có chủ quyền được liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient hexarchy was formed for mutual defense. (Nhóm sáu nước đồng minh cổ đại được thành lập để phòng thủ lẫn nhau.)
- Historians studied the trade agreements within the hexarchy. (Các nhà sử học nghiên cứu các hiệp định thương mại trong nhóm sáu nước liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a hexarchy": thành lập một liên minh sáu nước.
- The six city-states sought to form a hexarchy to counter the empire's influence. (Sáu thành bang tìm cách thành lập một liên minh sáu nước để chống lại ảnh hưởng của đế chế.)
"the stability of the hexarchy": sự ổn định của liên minh sáu nước.
- The treaty was crucial for the stability of the hexarchy. (Hiệp ước này rất quan trọng cho sự ổn định của liên minh sáu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hexarch (n): một nhà lãnh đạo trong một hexarchy; một trong sáu người cai trị.
- Hexarchic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến một hexarchy.
Từ đồng nghĩa
- Sextuple alliance: liên minh sáu bên (cách diễn đạt mô tả, không phải từ đơn).
- League of six: liên đoàn sáu nước (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "hex-" có nghĩa là "sáu" và "-archy" có nghĩa là "sự cai trị" hoặc "chính quyền".
- Sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, chính trị học hoặc nghiên cứu chính phủ để mô tả một cấu trúc liên minh cụ thể.
danh từ
- nhóm sáu nước liên kết, nhóm sáu nước đồng minh