hexatomic
/,heksə'tɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc hoá học) Có sáu nguyên tử: Từ này mô tả một phân tử hoặc một ion được cấu tạo từ chính xác sáu nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ozone (O₃) is not a hexatomic molecule; it is triatomic. (Ozon (O₃) không phải là một phân tử hexatomic; nó là phân tử ba nguyên tử.)
- Sulfur can form a hexatomic ring structure, S₆. (Lưu huỳnh có thể tạo thành một cấu trúc vòng hexatomic, S₆.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hoá học vô cơ: Thường dùng để mô tả các phân tử đơn chất hoặc các ion phức tạp.
- The researcher studied the properties of the hexatomic cluster. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính chất của cụm hexatomic.)
- Trong hoá học hữu cơ: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể áp dụng cho các phân tử chứa chính xác sáu nguyên tử, không phân biệt loại.
- Benzene (C₆H₆) is not typically described as hexatomic because it contains twelve atoms. (Benzen (C₆H₆) thường không được mô tả là hexatomic vì nó chứa mười hai nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Hexamer (n): Một oligomer hoặc phức hợp được cấu tạo từ sáu đơn vị con (monomer).
- Hexavalent (adj): (Hoá học) Có hoá trị sáu.
- Monatomic (adj): Có một nguyên tử.
- Diatomic (adj): Có hai nguyên tử.
- Triatomic (adj): Có ba nguyên tử.
- Polyatomic (adj): Có nhiều nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
- Six-atom (adj): (Cách nói thông thường/mô tả) Có sáu nguyên tử.
- Ví dụ: a six-atom molecule (một phân tử sáu nguyên tử).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ này chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa hoá học và các tài liệu kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu tạo từ: Từ này được hình thành từ tiền tố "hexa-" (có nghĩa là "sáu") và hậu tố "-atomic" (liên quan đến nguyên tử).
tính từ
- (hoá học) có sáu nguyên tử