hiératiquement

Học thuật
Thân thiện
hiératiquement

Le prêtre s'avance hiératiquement vers l'autel.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách uy nghi, theo nghi thức tôn giáo: "hiératiquement" mô tả một hành động được thực hiện với vẻ trang trọng, nghiêm cẩn, thường gắn liền với các nghi lễ hoặc thực hành tôn giáo cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le grand prêtre s'avança hiératiquement vers l'autel. (Vị thầy tế tiến về phía bàn thờ một cách uy nghi.)
    • Les gestes de la cérémonie étaient exécutés hiératiquement. (Các động tác của buổi lễ được thực hiện một cách theo đúng nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật: Từ này có thể được dùng để mô tả phong cách cứng nhắc, trang trọng trong nghệ thuật tạo hình cổ đại (như nghệ thuật Ai Cập), trái ngược với phong cách tự nhiên, linh hoạt.
    • Les figures sur ce bas-relief sont représentées hiératiquement. (Các hình người trên bức phù điêu này được thể hiện một cách uy nghi, cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiératique (tính từ): uy nghi, trang trọng, thuộc về nghi thức tôn giáo; (trong nghệ thuật) phong cách cứng nhắc, nghi thức.
    • Un langage hiératique. (Một ngôn ngữ trang trọng, uy nghi.)
    • Un art hiératique. (Một nền nghệ thuật mang tính nghi thức, cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Solennellement: một cách trọng thể, long trọng.
  • Rituellement: một cách theo nghi lễ, nghi thức.
  • Majestueusement: một cách oai nghiêm, uy nghi.
Từ trái nghĩa
  • Familièrement: một cách thân mật, suồng sã.
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
  • Spontanément: một cách tự phát.
hiératiquement

Le prêtre s'avance hiératiquement vers l'autel.

phó từ
  1. theo nghi thức tôn giáo
  2. uy nghi