hiến phù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dâng nộp những người bắt được: Hành động trình lên, nộp cho cấp trên hoặc nhà chức trách những kẻ đã bị bắt giữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bắt được toán cướp, quan quân địa phương đã hiến phù lên triều đình.
- Việc hiến phù tù binh là một nghi thức quan trọng trong chiến tranh phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiến phù thủ cấp": dâng nộp đầu của kẻ bị bắt hoặc bị giết như một bằng chứng.
- Tướng quân ra lệnh hiến phù thủ cấp của tên phản tướng về kinh.
Biến thể và từ gần giống
- Hiến (động từ): dâng lên, nộp lên (thường cho bề trên).
- Phù (danh từ, cổ): kẻ bị bắt, tù binh.
Từ đồng nghĩa
- Dâng nộp tù binh: nộp người bị bắt.
- Trình nạp: trình lên và nộp vào.
Lưu ý
- Từ cổ: "Hiến phù" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử, chiến tranh thời phong kiến. Ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
- Dâng nộp những người bắt được