hiền thê

hiền thê

Ông ấy trân trọng giới thiệu hiền thê của mình với bạn bè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vợ hiền đức: Một cách gọi trân trọng, lịch sự dành cho vợ của mình, nhấn mạnh đến đức hạnh sự đảm đang của người phụ nữ trong gia đình.
    • Cách xưng hô của người chồng đối với vợ: Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, cổ điển hoặc văn chương, thể hiện sự yêu thương kính trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xin giới thiệu, đây hiền thê của tôi. (Đây một cách giới thiệu trang trọng về vợ mình.)
    • Hiền thê đã chuẩn bị bữa cơm tối thật chu đáo. (Người chồng nói về vợ mình với sự trân trọng.)
    • "Hiền thê ơi, chàng đã về." (Cách xưng hô mang màu sắc văn chương, cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ hoặc kịch bản tuồng, chèo để tạo không khí trang trọng, xưa .
    • Trong thơ Nguyễn Khuyến, hình ảnh người "hiền thê" tần tảo sớm hôm thường được nhắc đến với tấm lòng biết ơn.
  • Sử dụng với hàm ý hài hước, trào phúng: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại với ý vui đùa, giễu cợt sự cổ hủ hoặc để tạo sự trang trọng giả tạo.
    • Anh ta cung kính thưa: "Thưa hiền thê, hôm nay em muốn đi ăn không?" khiến mọi người cười .
Biến thể từ gần giống
  • Hiền nội: Một từ đồng nghĩa, cũng dùng để gọi vợ một cách trân trọng, lịch sự.
  • Phu nhân: Cách gọi trang trọng, lịch sự cho vợ của người khác hoặc của mình, thường dùng trong giới thượng lưu, quan chức xưa.
  • Nội tướng: Cách gọi thân mật, hài hước, nhấn mạnh vai trò quán xuyến, quản lý gia đình của người vợ.
  • Vợ hiền: Cụm từ phổ biến hơn, cùng nghĩa nhưng ít tính chất trang trọng, cổ điển như "hiền thê".
Từ đồng nghĩa
  • Vợ: Từ thông dụng, trung tính nhất.
  • : Cách gọi thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại.
  • Người bạn đời: Cách gọi nhấn mạnh sự đồng hành, bình đẳng.
Từ trái nghĩa
  • Ác phụ: Người vợ độc ác, xấu tính (từ cổ, ít dùng).
  • Duyên phận không lành: Cách nói về một cuộc hôn nhân không hạnh phúc, người vợ không phù hợp.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Hiền thê" mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơi xưa . ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thườngthời hiện đại.
  • Đối tượng: Chỉ dùng khi người chồng nói về hoặc gọi vợ mình. Không dùng để gọi vợ người khác.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp với văn viết trang trọng, văn chương, hoặc trong các dịp lễ nghi, trang trọng. Dùng trong khẩu ngữ có thể gây cảm giác giả tạo hoặc hài hước.

Từ chứa "hiền thê"