hiển linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ra sự linh thiêng, hiện ra một cách thần kỳ: Dùng để chỉ việc thần linh, linh hồn hoặc các thế lực siêu nhiên biểu hiện sự hiện diện, quyền năng của mình cho con người thấy, thường với mục đích chứng tỏ sự linh ứng.
- Thể hiện sự linh hiển: Hành động biểu lộ những dấu hiệu, điềm báo hoặc sức mạnh phi thường, vượt ngoài quy luật tự nhiên thông thường, khiến người ta tin vào sự tồn tại và sức mạnh của thế giới tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân tin rằng vị thần đã hiển linh để phù hộ cho mùa màng bội thu. (Người dân tin rằng vị thần đã tỏ ra linh thiêng để phù hộ cho mùa màng bội thu.)
- Theo truyền thuyết, linh hồn người anh hùng thỉnh thoảng vẫn hiển linh nơi chiến trường xưa. (Theo truyền thuyết, linh hồn người anh hùng thỉnh thoảng vẫn hiện ra một cách thần kỳ nơi chiến trường xưa.)
- Sự kiện được coi là hiển linh khi bức tượng bỗng nhiên phát ra ánh sáng. (Sự kiện được coi là sự biểu hiện linh thiêng khi bức tượng bỗng nhiên phát ra ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hiển linh" (danh từ hóa): Chỉ sự kiện, hiện tượng thần linh tỏ ra linh thiêng.
- Sự hiển linh của đức Phật được ghi chép trong nhiều kinh điển. (Việc đức Phật tỏ ra linh thiêng được ghi chép trong nhiều kinh điển.)
- Dùng trong văn cảnh trang trọng, tôn giáo, tín ngưỡng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, câu chuyện liên quan đến tôn giáo (Phật giáo, đạo Mẫu...), tín ngưỡng dân gian hoặc văn học cổ, ít dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Biến thể và từ gần giống
- Linh hiển (tính từ): Có tính chất linh thiêng và rõ ràng, hiển nhiên.
- Quyền năng linh hiển. (Quyền năng vừa linh thiêng vừa rõ rệt.)
- Linh ứng (tính từ/động từ): Linh thiêng và có sự đáp lại, ứng nghiệm.
- Sự cầu khấn rất linh ứng. (Sự cầu khấn rất linh thiêng và được đáp lại.)
- Hiển thánh (động từ): Thánh thần tỏ rõ sự linh thiêng của mình. (Từ này nhấn mạnh đối tượng là bậc thánh).
Từ đồng nghĩa
- Giáng lâm: (Thần thánh) giáng xuống trần gian. (Thường chỉ sự xuất hiện cụ thể hơn).
- Hiện linh: Hiện ra một cách linh thiêng. (Cách nói khác, nghĩa tương tự).
- Linh hiện: Linh thiêng hiện ra.
Từ trái nghĩa
- Ẩn tàng: Giấu mình, không lộ ra.
- Vô hiệu: Không có hiệu lực, không linh nghiệm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thần linh hiển hiện: Cụm từ trang trọng diễn tả thần linh xuất hiện, tỏ rõ sự hiện diện.
- Trong giấc mơ, bà ta thấy thần linh hiển hiện. (Trong giấc mơ, bà ta thấy thần linh tỏ rõ sự hiện diện.)
- Điềm hiển linh: Điềm báo thể hiện sự linh thiêng.
- Mọi người xem đó là một điềm hiển linh. (Mọi người xem đó là một điềm báo thể hiện sự linh thiêng.)
- Tỏ sự linh thiêng cho mọi người biết