hiệu năng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng hoàn thành công việc hoặc đạt được kết quả mong muốn với mức tiêu hao năng lượng, thời gian hoặc nguồn lực nhất định: "Hiệu năng" thường dùng để đánh giá mức độ hiệu quả và khả năng vận hành của một hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc con người.
- Tỷ số giữa kết quả hữu ích thu được và toàn bộ năng lượng hoặc nguồn lực đã bỏ ra: Trong kỹ thuật và khoa học, "hiệu năng" là một đại lượng định lượng, biểu thị sự tối ưu trong việc chuyển đổi đầu vào thành đầu ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiệu năng của động cơ này rất cao, tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.
- Chúng ta cần nâng cao hiệu năng làm việc của đội ngũ nhân viên.
- Việc tối ưu hóa phần mềm nhằm cải thiện hiệu năng của máy tính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiệu năng cao": Chỉ sự vận hành vượt trội, cho kết quả tốt với ít tiêu hao.
- Các thiết bị điện tử đời mới thường có hiệu năng cao hơn.
- "Đánh giá hiệu năng": Quá trình đo lường và phân tích mức độ hiệu quả.
- Cuối năm, công ty sẽ tiến hành đánh giá hiệu năng của từng cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Hiệu suất (danh từ): Thường dùng thay thế cho "hiệu năng" trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học để chỉ tỷ lệ giữa đầu ra hữu ích và đầu vào.
- Hiệu suất của tấm pin năng lượng mặt trời.
- Năng suất (danh từ): Nhấn mạnh khối lượng công việc hoặc sản phẩm được tạo ra trong một đơn vị thời gian.
- Năng suất lao động của nhà máy đã tăng lên.
Từ đồng nghĩa
- Hiệu quả: Mức độ đạt được mục tiêu đề ra.
- Khả năng vận hành: Năng lực thực thi công việc của một hệ thống.
Các cụm từ liên quan
- Tối ưu hiệu năng: Hành động cải tiến để đạt được hiệu năng tốt nhất có thể.
- Kỹ sư đang tìm cách tối ưu hiệu năng của hệ thống mạng.
- Sụt giảm hiệu năng: Tình trạng hiệu năng bị giảm đi.
- Sau thời gian dài sử dụng, chiếc xe bắt đầu có dấu hiệu sụt giảm hiệu năng.
Thành ngữ liên quan
- "Hiệu năng đi đôi với tiết kiệm": Nhấn mạnh mối liên hệ giữa việc vận hành tốt và việc sử dụng ít tài nguyên.
- Khi chọn mua máy móc, nguyên tắc "hiệu năng đi đôi với tiết kiệm" luôn được ưu tiên.