hiatal

Học thuật
Thân thiện
hiatal

Le médecin explique le schéma d'une hernie hiatale au patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khe hở, thuộc về lỗ hổng: "hiatal" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến một khe hở, một lỗ hổng hoặc sự gián đoạn trong một cấu trúc, thường dùng trong y học giải phẫu học.
    • Thuộc về khe thực quản: Trong giải phẫu người, từ này thường đề cập cụ thể đến khe thực quản (hiatus oesophagien), nơi thực quản đi qua cơ hoành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une hernie hiatale est une condition médicale courante. (Thoát vị khe thực quảnmột tình trạng y tế phổ biến.)
    • L'examen a révélé un défaut hiatale dans le diaphragme. (Cuộc kiểm tra cho thấy một khiếm khuyếtkhe của cơ hoành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diaphragme hiatale": Phần cơ hoành chứa khe thực quản.
    • Le chirurgien a réparé le diaphragme hiatale. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa phần cơ hoành khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiatus (danh từ): Khe hở, lỗ hổng, sự gián đoạn.
    • Il y a un hiatus dans son récit. (Có một lỗ hổng trong câu chuyện của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Diaphragmatique (liên quan đến cơ hoành): Có thể dùng trong ngữ cảnh giải phẫu tương tự.
  • Ouvrant (mở ra): Có thể mô tả tính chất của một khe hở.
hiatal

Le médecin explique le schéma d'une hernie hiatale au patient.

tính từ
  1. xem hiatus
    • Hernie hiatale
      thoát vị khe

Từ gần giống