hiatal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khe hở, thuộc về lỗ hổng: "hiatal" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến một khe hở, một lỗ hổng hoặc sự gián đoạn trong một cấu trúc, thường dùng trong y học và giải phẫu học.
- Thuộc về khe thực quản: Trong giải phẫu người, từ này thường đề cập cụ thể đến khe thực quản (hiatus oesophagien), nơi thực quản đi qua cơ hoành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une hernie hiatale est une condition médicale courante. (Thoát vị khe thực quản là một tình trạng y tế phổ biến.)
- L'examen a révélé un défaut hiatale dans le diaphragme. (Cuộc kiểm tra cho thấy một khiếm khuyết ở khe của cơ hoành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diaphragme hiatale": Phần cơ hoành có chứa khe thực quản.
- Le chirurgien a réparé le diaphragme hiatale. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa phần cơ hoành có khe.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiatus (danh từ): Khe hở, lỗ hổng, sự gián đoạn.
- Il y a un hiatus dans son récit. (Có một lỗ hổng trong câu chuyện của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Diaphragmatique (liên quan đến cơ hoành): Có thể dùng trong ngữ cảnh giải phẫu tương tự.
- Ouvrant (mở ra): Có thể mô tả tính chất của một khe hở.
tính từ
- xem hiatus
- Hernie hiatalethoát vị khe