hiberner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngủ đông: Chỉ hiện tượng một số loài động vật giảm thiểu mọi hoạt động sống (như trao đổi chất, thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở) xuống mức tối thiểu để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt, khi thức ăn khan hiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les ours commencent à hiberner à la fin de l'automne. (Những con gấu bắt đầu ngủ đông vào cuối mùa thu.)
    • Certains rongeurs, comme le hérisson, hibernent dans un terrier. (Một số loài gặm nhấm, như nhím, ngủ đông trong một cái hang.)
    • Pendant que l'ours hiberne, il ne mange pas. (Trong khi con gấu ngủ đông, không ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état d'hibernation": Ở trong trạng thái ngủ đông. Đâymột cụm danh từ mô tả trạng thái của động vật khi đang "hiberner".
    • La marmotte est en état d'hibernation pendant plusieurs mois. (Con sóc đấttrong trạng thái ngủ đông trong nhiều tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Hibernation (danh từ giống cái): Sự ngủ đông, trạng thái ngủ đông.
    • L'hibernation est une stratégie de survie. (Ngủ đôngmột chiến lược sinh tồn.)
  • Hibernant, hibernante (tính từ): tập tính ngủ đông.
    • L'ours est un animal hibernant. (Gấumột loài động vật tập tính ngủ đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Être en léthargie hivernale: Ở trong trạng thái lờ đờ vào mùa đông. (Từ này nhấn mạnh đến trạng thái bất động, uể oải hơn là một chu kỳ sinh học hoàn chỉnh như "hiberner").
Lưu ý sử dụng
  • "Hiberner" là một thuật ngữ sinh học chính xác, khác với nghỉ ngơi thông thường. mô tả một quá trình sinhphức tạp.
  • Trong tiếng Pháp, từ này hầu như chỉ được dùng cho động vật. Để nói về việc con người "ngủ nhiều" hoặc "ít ra ngoài" trong mùa đông một cách ví von, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như "rester au chaud" (ở trong nhà cho ấm) hoặc "être casanier en hiver" (ở lì trong nhà vào mùa đông).
nội động từ
  1. (động vật học) ngủ đông