hibernian

/hai'bə:njən/
Học thuật
Thân thiện
hibernian

A friendly Hibernian musician plays a fiddle in a cozy pub.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Ai-len: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc con người Ireland.
    • tính chất Ireland: Mang đặc điểm, phong cách hoặc nguồn gốc từ Ireland.
  2. Danh từ:

    • Người Ireland: Dùng để chỉ một người đến từ hoặc nguồn gốc từ Ireland.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The pub had a warm, hibernian atmosphere. (Quán rượu một bầu không khí ấm áp mang phong cách Ireland.)
    • She is fascinated by hibernian folklore and music. ( ấy bị hoặc bởi văn hóa dân gian âm nhạc Ireland.)
  • Danh từ:

    • Many hibernians emigrated during the famine. (Nhiều người Ireland đã di cư trong nạn đói.)
    • As a proud hibernian, he always celebrated St. Patrick's Day. ( một người Ireland đầy tự hào, anh ấy luôn tổ chức lễ Thánh Patrick.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hibernian" thường được sử dụng trong văn chương, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, từ "Irish" phổ biến hơn.
    • The poet captured the hibernian spirit in his verses. (Nhà thơ đã nắm bắt được tinh thần Ireland trong những vần thơ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibernia (Danh từ, tiếng Latinh): Tên gọi cổ xưa của Ireland, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
    • The Romans referred to Ireland as Hibernia. (Người La gọi Ireland Hibernia.)
Từ đồng nghĩa
  • Irish (Tính từ/Danh từ): (Thuộc) Ireland, người Ireland. (Từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Gaelic (Tính từ): (Thuộc) ngôn ngữ hoặc văn hóa Celt của Ireland Scotland. (Nghĩa hẹp hơn, thường chỉ ngôn ngữ hoặc một khía cạnh văn hóa cụ thể).
hibernian

A friendly Hibernian musician plays a fiddle in a cozy pub.

tính từ
  1. (thuộc) Ai-len
danh từ
  1. người Ai-len