hibiscus cannabinus

hibiscus cannabinus

A farmer harvests hibiscus cannabinus in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đay Ấn Độ, cây kenaf: "hibiscus cannabinus" một loài thực vật thuộc chi Bụp giấm (Hibiscus), nguồn gốc từ Đông Ấn Độ hiện được trồng rộng rãi. Loại cây này được trồng chủ yếu để lấy sợi từ thân, sợi này được dùng trong sản xuất dây thừng, vải bố, giấy.
    • Cây lấy sợi giá trị: "hibiscus cannabinus" được xem một loại cây lấy sợi quan trọng, khả năng thích nghi cao với nhiều vùng trồng khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Cây đay Ấn Độ một loại cây lấy sợi quan trọngcác vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng cây đay Ấn Độ để lấy sợi chắc bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a source of hibiscus cannabinus": nguồn cung cấp cây đay Ấn Độ.

    • India is a major source of hibiscus cannabinus for the global textile industry. (Ấn Độ nguồn cung cấp cây đay Ấn Độ chính cho ngành dệt may toàn cầu.)
  • "to process hibiscus cannabinus": chế biến cây đay Ấn Độ.

    • The factory processes hibiscus cannabinus to produce eco-friendly paper. (Nhà máy chế biến cây đay Ấn Độ để sản xuất giấy thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenaf (n): tên gọi phổ biến khác của "hibiscus cannabinus", thường dùng trong thương mại nông nghiệp.

    • Kenaf is a fast-growing plant that can be harvested in 4-5 months. (Cây kenaf loại cây phát triển nhanh, có thể thu hoạch sau 4-5 tháng.)
  • Hibiscus (n): chi thực vật chứa "hibiscus cannabinus", bao gồm nhiều loài cây cảnh cây lấy sợi khác.

    • The hibiscus family includes many ornamental flowers. (Họ bụp giấm bao gồm nhiều loài hoa cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kenaf: tên thông dụng của cây, thường được dùng thay thế cho tên khoa học.
  • Java jute: tên gọi , ám chỉ nguồn gốc công dụng tương tự cây đay (jute).
  • Deccan hemp: tên gọi lịch sử, liên quan đến vùng Deccan ở Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ chung: - Grow hibiscus cannabinus: trồng cây đay Ấn Độ. - Farmers grow hibiscus cannabinus for its fiber. (Nông dân trồng cây đay Ấn Độ để lấy sợi.)

  • Harvest hibiscus cannabinus: thu hoạch cây đay Ấn Độ.
    • They harvest hibiscus cannabinus in the dry season. (Họ thu hoạch cây đay Ấn Độ vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hibiscus cannabinus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể nói: - "A crop of hibiscus cannabinus": một vụ mùa cây đay Ấn Độ. - A good crop of hibiscus cannabinus can boost the local economy. (Một vụ mùa cây đay Ấn Độ tốt có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)