hidalgo
/hi'dælgou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà quý tộc (Tây Ban Nha): "hidalgo" là một danh hiệu quý tộc thấp ở Tây Ban Nha, chỉ một người thuộc tầng lớp quý tộc nhưng không có tước hiệu lớn, thường được công nhận bởi dòng dõi và địa vị xã hội hơn là sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Don Quichotte est un hidalgo de la Manche. (Don Quixote là một nhà quý tộc xứ Mancha.)
- Les hidalgos jouissaient de certains privilèges honorifiques. (Các nhà quý tộc hidalgo được hưởng một số đặc quyền danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hidalgo de sangre": quý tộc thuần chủng, chỉ người có dòng máu quý tộc không pha trộn.
- Il se vantait d'être un hidalgo de sangre. (Ông ta tự hào là một quý tộc thuần chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hidalguía (danh từ giống cái): địa vị hoặc tinh thần của một hidalgo; tinh thần quý tộc.
- Il a agi avec une grande hidalguía. (Ông ấy đã hành động với một tinh thần quý tộc cao cả.)
Từ đồng nghĩa
- Noble (danh từ/ tính từ): quý tộc.
- Gentilhomme (danh từ giống đực): người quý tộc, người hào hoa phong nhã.
Thành ngữ liên quan
- Pobre como un hidalgo: nghèo như một hidalgo (ám chỉ sự nghèo túng về vật chất nhưng vẫn giữ được danh giá và lòng tự trọng của tầng lớp quý tộc).
- Vivía en un viejo caserón, pobre como un hidalgo. (Ông ấy sống trong một dinh thự cũ, nghèo như một nhà quý tộc hidalgo.)
danh từ giống đực
- nhà quý tộc (Tây Ban Nha)