hidalgo

/hi'dælgou/
Học thuật
Thân thiện
hidalgo

A Spanish hidalgo rides his horse through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quý tộc Tây Ban Nha: "hidalgo" một danh từ chỉ một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc thấpTây Ban Nha, thường không tước hiệu lớn nhưng được công nhận dòng dõi quý tộc được hưởng một số đặc quyền nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Cervantes' novel, Don Quixote is a poor hidalgo who dreams of chivalry. (Trong tiểu thuyết của Cervantes, Don Quixote một quý tộc Tây Ban Nha nghèo về lý tưởng hiệp sĩ.)
    • The title of hidalgo was important for social status in old Spain. (Danh hiệu hidalgo rất quan trọng cho địa vị xã hộiTây Ban Nha thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hidalgo de sangre": quý tộc thuần chủng, người bằng chứng về dòng dõi quý tộc lâu đời.
    • He claimed to be an hidalgo de sangre, with documents proving his lineage. (Ông ta tuyên bố mình một quý tộc thuần chủng, với các tài liệu chứng minh dòng dõi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hidalguía (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): địa vị hoặc đẳng cấp của một hidalgo; tinh thần hào hiệp.
    • His actions were guided by a sense of hidalguía. (Hành động của ông được dẫn dắt bởi tinh thần hào hiệp của một quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nobleman: quý tộc (nói chung).
  • Gentleman: người quý tộc, người địa vị.
Ghi chú về từ nguyên văn hóa
  • Từ "hidalgo" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Tây Ban Nha cổ "hijo de algo", có nghĩa đen "con của một thứ đó ( giá trị)", ngụ ý chỉ người xuất thân từ gia đìnhcủa cải địa vị. Đây một khái niệm lịch sử đặc trưng của xã hội Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
hidalgo

A Spanish hidalgo rides his horse through the countryside.

danh từ, số nhiều hidalgos /hi'dælgouz/
  1. người quý tộc Tây ban nha