hide-and-seek

/'haidənd'si:k/
Học thuật
Thân thiện
hide-and-seek

A group of children play hide-and-seek in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ú tim: Một trò chơi phổ biến, thường dành cho trẻ em, trong đó một người (người đi tìm) nhắm mắt đếm trong khi những người chơi khác đi trốn. Sau đó, người đi tìm sẽ mở mắt cố gắng tìm ra những người đang trốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children spent the afternoon playing hide-and-seek in the garden. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều để chơi trò ú tim trong vườn.)
    • Hide-and-seek is a classic game that requires both stealth and observation.tim một trò chơi kinh điển đòi hỏi cả sự lén lút khả năng quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a game of hide-and-seek": một ván/trận chơi ú tim.

    • Let's have one more game of hide-and-seek before dinner. (Hãy chơi thêm một ván ú tim nữa trước bữa tối nào.)
  • "to play hide-and-seek with someone/something": chơi trò ú tim với ai/cái (nghĩa đen); trốn tránh, lẩn tránh ai/cái (nghĩa bóng).

    • The cat loves to play hide-and-seek with a ball of yarn. (Con mèo thích chơi ú tim với một cuộn len.)
    • The company has been playing hide-and-seek with the tax authorities. (Công ty đó đã đang lẩn tránh cơ quan thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hide (động từ): trốn, giấu.
  • Seek (động từ): tìm kiếm.
  • Tag (danh từ): trò chơi đuổi bắt, một trò chơi vận động phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Game of hide-and-seek: trò chơi trốn tìm (cách gọi khác của cùng một trò chơi).
Thành ngữ liên quan
  • "Hide-and-seek" (nghĩa bóng): được dùng để miêu tả một tình huống ai đó hoặc cái đó liên tục trốn tránh, khó nắm bắt.
    • Finding a solution to this problem has been like a frustrating game of hide-and-seek. (Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này giống như một trò ú tim đầy bực bội.)
hide-and-seek

A group of children play hide-and-seek in the backyard.

danh từ
  1. trò chơi ú tim ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))