hiding-place

/'haidiɳpleis/
Học thuật
Thân thiện
hiding-place

A child finds a perfect hiding-place behind the large armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi ẩn náu; nơi trốn tránh: Một địa điểm được sử dụng để giấu người hoặc vật, thường để tránh bị tìm thấy hoặc phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children found a perfect hiding-place behind the old shed. (Bọn trẻ tìm thấy một nơi ẩn náu hoàn hảo phía sau cái nhà kho .)
    • He used the hollow tree as a hiding-place for his treasures. (Anh ta dùng cái cây rỗng làm nơi giấu những kho báu của mình.)
    • The police discovered the criminal's hiding-place in the attic. (Cảnh sát đã phát hiện ra nơi trốn tránh của tên tội phạm trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hiding-place": một nơi ẩn náu.

    • Every child should have a secret hiding-place for their diary. (Mỗi đứa trẻ nên một nơi ẩn náu bí mật cho cuốn nhật ký của chúng.)
  • "to seek a hiding-place": tìm kiếm một nơi ẩn náu.

    • The rabbit sought a hiding-place from the fox. (Con thỏ tìm kiếm một nơi ẩn náu để tránh con cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hideout (n): Sào huyệt, nơi ẩn náu (thường dùng cho tội phạm hoặc những người cần trốn tránh lâu dài).

    • The gang used the abandoned warehouse as their hideout. (Băng đảng đã dùng nhà kho bỏ hoang làm sào huyệt.)
  • Cache (n): Nơi cất giấu, kho dự trữ bí mật (thường đồ vật, khí).

    • They found a cache of weapons in the forest. (Họ tìm thấy một kho khí được cất giấu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge: Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (nhấn mạnh sự an toàn).
  • Sanctuary: Nơi ẩn náu, thánh đường (thường mang ý nghĩa thiêng liêng hoặc được bảo vệ).
  • Lair: Hang ổ, sào huyệt (thường dùng cho thú vật hoặc kẻ xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "hide".)

Thành ngữ liên quan
  • A bolt-hole: Lối thoát, nơi ẩn náu an toàn (thường dùng khi cần trốn chạy khẩn cấp).
    • Every city dweller dreams of a bolt-hole in the countryside. (Mỗi cư dân thành phố đều về một nơi ẩn náunông thôn.)
hiding-place

A child finds a perfect hiding-place behind the large armchair.

danh từ
  1. nơi ẩn náu; nơi trốn tránh