hidrosadénite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng ổ gà: Một bệnh lý y học đặc trưng bởi tình trạng viêm và nhiễm trùng ở các tuyến mồ hôi, thường xuất hiện ở vùng nách, bẹn hoặc dưới vú, tạo thành các ổ áp-xe hoặc đường rò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hidrosadénite est une maladie inflammatoire chronique de la peau. (Chứng ổ gà là một bệnh viêm da mãn tính.)
- Le médecin a diagnostiqué une hidrosadénite suppurée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng ổ gà có mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hidrosadénite suppurée": chứng ổ gà có mủ, là dạng nặng hơn của bệnh, còn được gọi là bệnh Verneuil.
- L'hidrosadénite suppurée peut être très douloureuse et invalidante. (Chứng ổ gà có mủ có thể rất đau đớn và gây tàn tật.)
Biến thể và từ gần giống
- Hidrosadénite suppurée (n): Chứng ổ gà có mủ (tên bệnh học đầy đủ).
- Maladie de Verneuil (n): Bệnh Verneuil (tên gọi khác của chứng ổ gà có mủ).
Từ đồng nghĩa
- Maladie des glandes sudoripares: Bệnh của các tuyến mồ hôi (cách mô tả chung).
- Abcès sudoripare: Áp-xe tuyến mồ hôi (mô tả một biểu hiện cụ thể của bệnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng thay vì dùng từ này trực tiếp.
- Luôn là danh từ giống cái: une hidrosadénite, cette hidrosadénite.
danh từ giống cái
- (y học) chứng ổ gà