hidrosadénite

Học thuật
Thân thiện
hidrosadénite

Une patiente consulte un médecin pour une hidrosadénite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng ổ gà: Một bệnhy học đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm trùngcác tuyến mồ hôi, thường xuất hiệnvùng nách, bẹn hoặc dưới , tạo thành cácáp-xe hoặc đường .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hidrosadénite est une maladie inflammatoire chronique de la peau. (Chứng ổ gàmột bệnh viêm da mãn tính.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hidrosadénite suppurée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng ổ gà mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hidrosadénite suppurée": chứng ổ gà mủ, là dạng nặng hơn của bệnh, còn được gọi là bệnh Verneuil.
    • L'hidrosadénite suppurée peut être très douloureuse et invalidante. (Chứng ổ gà mủ có thể rất đau đớn gây tàn tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hidrosadénite suppurée (n): Chứng ổ gà mủ (tên bệnh học đầy đủ).
  • Maladie de Verneuil (n): Bệnh Verneuil (tên gọi khác của chứng ổ gà mủ).
Từ đồng nghĩa
  • Maladie des glandes sudoripares: Bệnh của các tuyến mồ hôi (cách mô tả chung).
  • Abcès sudoripare: Áp-xe tuyến mồ hôi (mô tả một biểu hiện cụ thể của bệnh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng thay vì dùng từ này trực tiếp.
  • Luôndanh từ giống cái: une hidrosadénite, cette hidrosadénite.
hidrosadénite

Une patiente consulte un médecin pour une hidrosadénite.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng ổ gà