hierarchy

hierarchy

Honesty is at the top of her personal hierarchy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống cấp bậc, thứ bậc: "hierarchy" chỉ một hệ thống tổ chức trong đó các thành viên hoặc yếu tố được sắp xếp theo các cấp độ quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng khác nhau, từ cao nhất đến thấp nhất.
    • Thứ tự ưu tiên: Trong một bối cảnh trừu tượng, "hierarchy" cũng có thể chỉ một loạt các nhóm hoặc khái niệm được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • (Công ty một hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt, nơi các nhà quản lý nhiều quyền lực hơn nhân viên thông thường.)
  • (Trong vương quốc động vật, một thứ bậc rõ ràng giữa những con sói trong một bầy.)
  • ( ấy đặt sự trung thực lên hàng đầu trong thứ tự ưu tiên các giá trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social hierarchy": thứ bậc xã hội, chỉ sự phân tầng trong xã hội dựa trên địa vị, giàu nghèo hoặc quyền lực.
    • The social hierarchy in medieval Europe was based on birth and land ownership. (Thứ bậc xã hộichâu Âu thời trung cổ dựa trên dòng dõi quyền sở hữu đất đai.)
  • "Maslow's hierarchy of needs": tháp nhu cầu của Maslow, một lý thuyết tâm lý học về các nhu cầu của con người từ cơ bản đến cao cấp.
    • According to Maslow's hierarchy of needs, physiological needs must be met before safety needs. (Theo tháp nhu cầu của Maslow, các nhu cầu sinh lý phải được đáp ứng trước nhu cầu an toàn.)
  • "to be at the bottom/top of the hierarchy": ở vị trí thấp nhất/cao nhất trong hệ thống cấp bậc.
    • Interns are often at the bottom of the corporate hierarchy. (Thực tập sinh thườngvị trí thấp nhất trong hệ thống cấp bậc doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hierarchical (tính từ): thuộc về hoặc tính chất thứ bậc.
    • The organization has a hierarchical structure. (Tổ chức cấu trúc thứ bậc.)
  • Hierarchically (trạng từ): theo cách thứ bậc.
    • Data is organized hierarchically in the system. (Dữ liệu được tổ chức theo thứ bậc trong hệ thống.)
  • Hierarchize (động từ): sắp xếp theo thứ bậc.
    • We need to hierarchize our priorities. (Chúng ta cần sắp xếp các ưu tiên của mình theo thứ bậc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranking: sự xếp hạng, thứ hạng (nhấn mạnh vào vị trí trong một danh sách).
  • Stratification: sự phân tầng (thường dùng trong xã hội học).
  • Ordering: sự sắp xếp theo thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hierarchy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to establish" (thiết lập) hoặc "to maintain" (duy trì): - The new manager tried to establish a clear hierarchy in the team. (Người quản lý mới đã cố gắng thiết lập một thứ bậc rõ ràng trong đội.) - Respect helps maintain the hierarchy within the group. (Sự tôn trọng giúp duy trì thứ bậc trong nhóm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pecking order": thứ bậc (thường dùng không trang trọng, xuất phát từ hành vi của mổ nhau để xác định thứ bậc).
    • There's a clear pecking order in the office. ( một thứ bậc rõ ràng trong văn phòng.)
  • "Chain of command": chuỗi mệnh lệnh (thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức).
    • You must follow the chain of command when reporting issues. (Bạn phải tuân theo chuỗi mệnh lệnh khi báo cáo vấn đề.)

Từ gần giống

Từ chứa "hierarchy"

Từ có nhắc đến "hierarchy"