hierarch

/'haiərɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
hierarch

The bishop, as a senior hierarch, blesses the congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lãnh đạo tôn giáo cấp cao: Một chức sắc quyền lực địa vị cao trong hệ thống phân cấp của một tổ chức tôn giáo, như một tổng giám mục hoặc một vị trí tương đương.
    • Người địa vị cao trong hệ thống cấp bậc: Một người nắm giữ vị trí cao trong bất kỳ hệ thống phân cấp tổ chức nào, không chỉ giới hạn trong tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision must be approved by the church hierarch. (Quyết định này phải được vị lãnh đạo cấp cao của giáo hội phê chuẩn.)
    • In the company's hierarchy, she is a key hierarch with significant influence. (Trong hệ thống cấp bậc của công ty, ấy một nhân vật lãnh đạo then chốt ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecclesiastical hierarch": Lãnh đạo giáo hội, thường dùng để chỉ các giám mục, tổng giám mục.
    • The council was attended by all major ecclesiastical hierarchs. (Tất cả các vị lãnh đạo giáo hội chủ chốt đều tham dự hội đồng.)
  • "Party hierarch": Lãnh đạo cấp cao trong đảng chính trị.
    • The party hierarchs met to decide on the new policy. (Các lãnh đạo cấp cao của đảng đã họp để quyết định về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hierarchy (n): Hệ thống phân cấp, thứ bậc.
    • The military has a strict hierarchy. (Quân đội một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt.)
  • Hierarchical (adj): Thuộc về hoặc tính chất phân cấp, thứ bậc.
    • The company has a hierarchical structure. (Công ty cấu tổ chức theo thứ bậc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignitary: Nhân vật cao cấp, chức sắc.
  • High-up: Người chức vụ cao (cách nói thông tục).
  • Leader: Người lãnh đạo.
  • Prelate: Giáo phẩm cao cấp (trong đốc giáo).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hierarch".

hierarch

The bishop, as a senior hierarch, blesses the congregation.

danh từ, (tôn giáo)
  1. cha chính
  2. tổng giám mục

Từ đồng nghĩa