high frequency

high frequency

A violinist plays a high frequency note during an orchestra rehearsal.

Định nghĩa

Cụm từ (danh từ ghép): "high frequency" (tần số cao) chỉ một dải tần số trong phổ sóng điện từ, nằm trong khoảng từ 3 đến 30 megahertz (MHz). Trong ngữ cảnh âm thanh, mô tả một cao độ (pitch) được cảm nhận cao hơn các cao độ khác.

dụ sử dụng
  • (Sóngtuyến trong dải tần số cao được sử dụng để liên lạc đường dài.)
  • (Tần số cao của tiếng còi khiến người lớn tuổi khó nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high frequency trading": giao dịch tần số cao (trong tài chính, chỉ việc mua bán chứng khoán với tốc độ cực nhanh bằng máy tính).
    • High frequency trading accounts for a significant portion of stock market volume. (Giao dịch tần số cao chiếm một phần đáng kể khối lượng thị trường chứng khoán.)
  • "high frequency hearing loss": mất thính lực tần số cao (một dạng suy giảm khả năng nghe các âm thanh cao).
    • Exposure to loud noises can cause high frequency hearing loss. (Tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể gây mất thính lực tần số cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-frequency (adj): thuộc về tần số cao (dùng như tính từ ghép).
    • High-frequency sounds are often used in ultrasonic cleaning. (Âm thanh tần số cao thường được dùng trong làm sạch siêu âm.)
  • Frequency (n): tần số (khái niệm chung).
    • The frequency of the wave determines its pitch. (Tần số của sóng quyết định cao độ của .)
Từ đồng nghĩa
  • High-pitched: cao độ (thường dùng để mô tả âm thanh).
    • The high-pitched noise was annoying. (Tiếng ồn cao độ thật khó chịu.)
  • Ultrasonic: siêu âm (tần số trên 20 kHz, cao hơn tần số cao thông thường).
    • Ultrasonic waves are used in medical imaging. (Sóng siêu âm được dùng trong chụp ảnh y tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "high frequency", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Tune into high frequency: điều chỉnh vào tần số cao. - The radio can tune into high frequency bands. (Đài radio có thể bắt sóng các băng tần số cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "high frequency", nhưng có thể liên quan đến: - On the same wavelength: cùng tần số (nghĩa bóng: hiểu nhau). - We are on the same wavelength when it comes to project ideas. (Chúng tôi cùng tần số khi nói về ý tưởng dự án.)

Từ chứa "high frequency"