high-frequency

/'hai'fri:kwənsi/
Học thuật
Thân thiện
high-frequency

A radio technician adjusts the high-frequency transmitter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao tần: Thuộc về hoặc liên quan đến các dao động, sóng hoặc tín hiệu tần số rất cao, thường được sử dụng trong lĩnh vực điện tử, viễn thông phát thanh.
    • tần suất cao: Xảy ra thường xuyên hoặc với tỷ lệ lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • High-frequency radio waves are used for communication. (Sóng radio cao tần được sử dụng cho việc liên lạc.)
    • This device filters out high-frequency noise. (Thiết bị này lọc ra tiếng ồn cao tần.)
    • "Loan" is a high-frequency word in English. ("Loan" một từ tần suất sử dụng cao trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để chỉ những từ hoặc cấu trúc xuất hiện thường xuyên nhất trong một ngôn ngữ hoặc kho ngữ liệu.

    • Language learners should start with high-frequency vocabulary. (Người học ngôn ngữ nên bắt đầu với từ vựng tần suất cao.)
  • Trong tài chính: Có thể mô tả các giao dịch diễn ra với tốc độ rất nhanh liên tục.

    • The market was affected by high-frequency trading. (Thị trường bị ảnh hưởng bởi giao dịch tần suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-frequency word (n): Từ tần suất cao.
  • High-frequency trading (n): Giao dịch tần suất cao (trong tài chính).
  • High-frequency hearing loss (n): Mất thính lựctần số cao.
Từ đồng nghĩa
  • High-rate: Tốc độ cao, tỷ lệ cao.
  • Frequent: Thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Low-frequency: Tần số thấp, tần suất thấp.
high-frequency

A radio technician adjusts the high-frequency transmitter.

tính từ
  1. (raddiô) cao tần