high holy day

high holy day

The family gathers for a meal on a high holy day.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ thánh cao trọng (trong đạo Do Thái) – chỉ những ngày lễ tôn giáo được cử hành với sự trang nghiêm đặc biệt, đặc biệt các ngày lễ như Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội) Rosh Hashanah (Năm Mới của người Do Thái).

dụ sử dụng
  • (Yom Kippur được coi ngày lễ thánh cao trọng nhất trong đạo Do Thái.)
  • (Trong những ngày lễ thánh cao trọng, nhiều người Do Thái tham dự các buổi lễ tại giáo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the High Holy Days" (dạng số nhiều): thường dùng để chỉ toàn bộ mùa lễ, bao gồm Rosh Hashanah Yom Kippur, kéo dài khoảng 10 ngày.

    • The High Holy Days are a time for reflection and repentance. (Mùa lễ thánh cao trọng thời gian để suy ngẫm sám hối.)
  • "high holy day" (dạng số ít): có thể dùng để chỉ bất kỳ ngày lễ nào trong số này, nhưng thường mang tính trang trọng hơn.

    • Rosh Hashanah is a high holy day that marks the beginning of the Jewish New Year. (Rosh Hashanah một ngày lễ thánh cao trọng đánh dấu sự khởi đầu của Năm Mới Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy day (danh từ): ngày lễ thánh nói chung (không nhất thiết của Do Thái).

    • Christmas is a holy day for Christians. (Giáng sinh một ngày lễ thánh đối với người Kitô giáo.)
  • Feast day (danh từ): ngày lễ kỷ niệm (thường trong Kitô giáo).

    • Easter is a major feast day. (Phục sinh một ngày lễ trọng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred day: ngày thiêng liêng.
  • Religious observance: ngày cử hành tôn giáo (mang tính trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Observe a high holy day: cử hành một ngày lễ thánh cao trọng.
    • Many Jews observe the high holy days by fasting and praying. (Nhiều người Do Thái cử hành những ngày lễ thánh cao trọng bằng cách nhịn ăn cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the high holy days: tuân giữ các ngày lễ thánh cao trọng.
    • She keeps the high holy days with great devotion. ( ấy tuân giữ những ngày lễ thánh cao trọng với lòng sùng kính lớn lao.)

Từ gần giống