highlight

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điểm nổi bật, phần quan trọng hoặc thú vị nhất: "highlight" chỉ sự kiện, phần, hoặc chi tiết đáng chú ý đáng nhớ nhất trong một bối cảnh nào đó.
    • Vùng sáng (trong hội họa, nhiếp ảnh): "highlight" vùng sáng nhất trong một bức ảnh hoặc bức vẽ, thường được tạo ra để thu hút sự chú ý.
  2. Động từ:

    • Làm nổi bật, nhấn mạnh: Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, dễ thấy hoặc quan trọng hơn.
    • sáng, đánh dấu: Sử dụng bút dạ quang hoặc công cụ kỹ thuật số để làm nổi bật văn bản.
    • Tạo điểm sáng (trên khuôn mặt hoặc cơ thể): Dùng mỹ phẩm để làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The highlight of the tour was our visit to the Vatican. (Điểm nổi bật của chuyến tham quan chuyến viếng thăm Vatican của chúng tôi.)
    • The photograph has beautiful highlights on the water. (Bức ảnh những vùng sáng đẹp trên mặt nước.)
  • Động từ:

    • She used a yellow marker to highlight the important sentences. ( ấy dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu các câu quan trọng.)
    • The introduction highlighted the speaker's distinguished career. (Phần giới thiệu đã làm nổi bật sự nghiệp xuất sắc của diễn giả.)
    • Highlight the area above your eyebrows with a shimmer powder. (Tạo điểm sáng vùng trên lông mày của bạn bằng phấn nhũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the highlight of something": phần quan trọng hoặc thú vị nhất của một sự kiện.

    • The fireworks display was the highlight of the festival. (Màn bắn pháo hoa điểm nhấn của lễ hội.)
  • "to highlight a problem": nhấn mạnh hoặc chỉ ra một vấn đề.

    • The report highlighted the need for better funding. (Báo cáo đã nhấn mạnh nhu cầu cần nguồn tài trợ tốt hơn.)
  • "to highlight text": đánh dấu văn bản để dễ nhìn hoặc để tham khảo.

    • You can highlight the text with your mouse before copying it. (Bạn có thể đánh dấu văn bản bằng chuột trước khi sao chép.)
Biến thể từ gần giống
  • Highlighter (danh từ): bút dạ quang; mỹ phẩm tạo điểm sáng.

    • I use a pink highlighter to mark my notes. (Tôi dùng bút dạ quang màu hồng để đánh dấu ghi chú của mình.)
  • Highlighted (tính từ): được làm nổi bật, được đánh dấu.

    • The highlighted sections are the most important. (Các phần được đánh dấu quan trọng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Accent (danh từ/động từ): nhấn mạnh, làm nổi bật.
  • Emphasize (động từ): nhấn mạnh.
  • Feature (danh từ/động từ): đặc điểm nổi bật; làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "highlight", nhưng thường được dùng trong các cụm cố định như "highlight on" (tạo điểm sáng trên) trong làm đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "highlight", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như:
    • "The highlight of my day": Khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong ngày của tôi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "highlight"

Từ có nhắc đến "highlight"

highlight
The student used a yellow highlighter to mark important dates in her textbook.