high pitch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cao độ (âm thanh): "high pitch" chỉ một tần số sóng âm cao, khiến âm thanh được nghe là cao hơn so với các âm khác. Đây là một thuộc tính của âm thanh, thường liên quan đến giọng nói, nhạc cụ, hoặc tiếng động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer's voice has a very high pitch. (Giọng của ca sĩ có cao độ rất cao.)
- Dogs can hear sounds with a high pitch that humans cannot. (Chó có thể nghe thấy những âm thanh có cao độ cao mà con người không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak in a high pitch": nói với giọng cao.
- She spoke in a high pitch when she was excited. (Cô ấy nói với giọng cao khi phấn khích.)
"to have a high pitch": có cao độ cao (dùng để mô tả âm thanh hoặc giọng nói).
- The whistle has a very high pitch. (Cái còi có cao độ rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
High-pitched (tính từ): có cao độ cao.
- The high-pitched sound hurt my ears. (Âm thanh cao độ đó làm đau tai tôi.)
Pitch (danh từ): cao độ (nói chung).
- The pitch of the song changes in the chorus. (Cao độ của bài hát thay đổi ở đoạn điệp khúc.)
Từ đồng nghĩa
- High tone: âm vực cao (thường dùng trong ngữ cảnh giọng nói).
- Acute tone: âm thanh sắc bén, cao (thường dùng trong kỹ thuật âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pitch up: tăng cao độ (thường dùng trong âm nhạc).
- The guitarist pitched up the note for a dramatic effect. (Người chơi guitar đã tăng cao độ nốt nhạc để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
- At a high pitch: ở trạng thái căng thẳng hoặc kích động cao độ (ẩn dụ).
- The debate was at a high pitch, with everyone shouting. (Cuộc tranh luận ở cao độ căng thẳng, mọi người đều la hét.)