high-pitched
/'hai'pitʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao (về âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh có tần số cao, nghe chói tai, sắc nét hoặc the thé.
- Dốc (về vật lý): Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệt là mái nhà, có độ nghiêng lớn, góc dốc cao.
- Cao quý, cao thượng (nghĩa bóng, ít dùng): Dùng để mô tả một phẩm chất, lý tưởng hoặc cảm xúc ở mức độ cao cả, thanh cao.
Ví dụ sử dụng
- Về âm thanh:
- She let out a high-pitched scream when she saw the mouse. (Cô ấy hét lên một tiếng the thé khi nhìn thấy con chuột.)
- The whistle produces a very high-pitched sound. (Cái còi phát ra một âm thanh rất cao.)
- Về độ dốc:
- The house has a high-pitched roof to handle the heavy snowfall. (Ngôi nhà có một mái dốc đứng để chịu được tuyết rơi dày.)
- Về phẩm chất (nghĩa bóng):
- He delivered a speech with high-pitched idealism. (Ông ấy đã có một bài phát biểu với chủ nghĩa lý tưởng cao cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a high-pitched voice": bằng một giọng nói cao, the thé.
- The teacher asked the question in a high-pitched voice. (Giáo viên hỏi câu hỏi bằng một giọng nói the thé.)
- "high-pitched debate/argument": một cuộc tranh luận căng thẳng, gay gắt (ám chỉ mức độ cảm xúc cao).
- The meeting ended with a high-pitched argument. (Cuộc họp kết thúc với một cuộc tranh cãi gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitch (n): Độ cao của âm thanh; độ dốc.
- The pitch of his voice kept rising. (Độ cao giọng nói của anh ấy cứ tăng lên.)
- Shrill (adj): The thé, chói tai (thường mang nghĩa tiêu cực hơn high-pitched).
- a shrill cry (một tiếng kêu the thé)
- Steep (adj): Dốc đứng (chủ yếu cho địa hình, ít dùng cho mái nhà).
- a steep hill (một ngọn đồi dốc)
Từ đồng nghĩa
- Về âm thanh: Shrill, piercing, sharp, treble.
- Về độ dốc: Steep, sharply sloped, precipitous.
- Về phẩm chất: Lofty, elevated, noble, exalted.
Từ trái nghĩa
- Về âm thanh: Low-pitched, deep, bass, sonorous.
- Về độ dốc: Flat, low-pitched, gentle, shallow.
- Về phẩm chất: Base, low, ignoble, vulgar.
tính từ
- cao, the thé (âm thanh)
- dốc (mái nhà...)
- (nghĩa bóng) cao quý, cao thượng, cao cả