high-pitched

/'hai'pitʃt/
Học thuật
Thân thiện
high-pitched

The baby's high-pitched laugh filled the sunny room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao (về âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh tần số cao, nghe chói tai, sắc nét hoặc the thé.
    • Dốc (về vật ): Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệt mái nhà, độ nghiêng lớn, góc dốc cao.
    • Cao quý, cao thượng (nghĩa bóng, ít dùng): Dùng để mô tả một phẩm chất, lý tưởng hoặc cảm xúcmức độ cao cả, thanh cao.
dụ sử dụng
  • Về âm thanh:
    • She let out a high-pitched scream when she saw the mouse. ( ấy hét lên một tiếng the thé khi nhìn thấy con chuột.)
    • The whistle produces a very high-pitched sound. (Cái còi phát ra một âm thanh rất cao.)
  • Về độ dốc:
    • The house has a high-pitched roof to handle the heavy snowfall. (Ngôi nhà một mái dốc đứng để chịu được tuyết rơi dày.)
  • Về phẩm chất (nghĩa bóng):
    • He delivered a speech with high-pitched idealism. (Ông ấy đã một bài phát biểu với chủ nghĩa lý tưởng cao cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a high-pitched voice": bằng một giọng nói cao, the thé.
    • The teacher asked the question in a high-pitched voice. (Giáo viên hỏi câu hỏi bằng một giọng nói the thé.)
  • "high-pitched debate/argument": một cuộc tranh luận căng thẳng, gay gắt (ám chỉ mức độ cảm xúc cao).
    • The meeting ended with a high-pitched argument. (Cuộc họp kết thúc với một cuộc tranh cãi gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch (n): Độ cao của âm thanh; độ dốc.
    • The pitch of his voice kept rising. (Độ cao giọng nói của anh ấy cứ tăng lên.)
  • Shrill (adj): The thé, chói tai (thường mang nghĩa tiêu cực hơn high-pitched).
    • a shrill cry (một tiếng kêu the thé)
  • Steep (adj): Dốc đứng (chủ yếu cho địa hình, ít dùng cho mái nhà).
    • a steep hill (một ngọn đồi dốc)
Từ đồng nghĩa
  • Về âm thanh: Shrill, piercing, sharp, treble.
  • Về độ dốc: Steep, sharply sloped, precipitous.
  • Về phẩm chất: Lofty, elevated, noble, exalted.
Từ trái nghĩa
  • Về âm thanh: Low-pitched, deep, bass, sonorous.
  • Về độ dốc: Flat, low-pitched, gentle, shallow.
  • Về phẩm chất: Base, low, ignoble, vulgar.
high-pitched

The baby's high-pitched laugh filled the sunny room.

tính từ
  1. cao, the thé (âm thanh)
  2. dốc (mái nhà...)
  3. (nghĩa bóng) cao quý, cao thượng, cao cả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "high-pitched"