high priori road

/'haiprai'ɔ:rai'roud/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp tiên nghiệm: Một cách tiếp cận hoặc lối suy nghĩ dựa trên lý luận, nguyên tắc hoặc giả định sẵn từ trước, thay vì dựa trên kinh nghiệm thực tế hoặc quan sát cụ thể. Từ này thường được dùng với sắc thái đùa cợt, châm biếm để chỉ một lập trường cứng nhắc hoặc giáo điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always takes the high priori road in debates, sticking to theory regardless of the evidence. (Anh ta luôn đi theo con đường tiên nghiệm trong các cuộc tranh luận, bám chặt vào lý thuyết bất chấp bằng chứng.)
    • Their policy was crafted from the high priori road of ideology, not from practical needs. (Chính sách của họ được tạo ra từ phương pháp tiên nghiệm của hệ tư tưởng, không phải từ nhu cầu thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the high priori road": đang áp dụng hoặc bám vào phương pháp tiên nghiệm.
    • When discussing complex social issues, it's easy to be on the high priori road and ignore lived experiences. (Khi thảo luận các vấn đề xã hội phức tạp, rất dễ rơi vào phương pháp tiên nghiệm bỏ qua những trải nghiệm thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • A priori (tính từ/trạng từ): (dựa trên) tiên nghiệm, suy luận từ nguyên nhân đến kết quả.
    • An a priori assumption. (Một giả định tiên nghiệm.)
  • Dogmatic (tính từ): giáo điều, độc đoán.
  • Theoretical (tính từ): (thuộc về) lý thuyết, tính chất lý thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Dogmatism: chủ nghĩa giáo điều.
  • Theoretical approach: cách tiếp cận lý thuyết.
  • Armchair reasoning: lối suy luận "ghế bành" (chỉ ngồi một chỗ suy luận không trải nghiệm thực tế).
Thành ngữ liên quan
  • Ivory tower: tháp ngà (chỉ lối sống hoặc suy nghĩ tách biệt, thuần lý thuyết, xa rời thực tế).
    • Academics are sometimes accused of living in an ivory tower. (Các học giả đôi khi bị chỉ trích sống trong tháp ngà.)
danh từ
  1. (đùa cợt) phương pháp tiên nghiệm (để xét vấn đề, không dùng lối lý giải)