high tea
/'hai'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa trà mặn: Một bữa ăn nhẹ vào buổi tối, thường diễn ra vào khoảng 5-7 giờ chiều, bao gồm trà và các món ăn mặn như trứng, cá, thịt nguội, bánh mì sandwich, bánh nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a long walk, we enjoyed a hearty high tea at the hotel. (Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi thưởng thức một bữa trà mặn thịnh soạn tại khách sạn.)
- In some British households, high tea replaces dinner. (Ở một số gia đình Anh, bữa trà mặn thay thế cho bữa tối.)
- The café serves a traditional high tea with scones, sandwiches, and cakes. (Quán cà phê phục vụ bữa trà mặn truyền thống với bánh nướng, sandwich và bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have high tea": dùng bữa trà mặn.
- We will have high tea at five o'clock before the show. (Chúng tôi sẽ dùng bữa trà mặn lúc năm giờ trước buổi biểu diễn.)
"to serve high tea": phục vụ bữa trà mặn.
- The grand hotel serves high tea in the lobby every afternoon. (Khách sạn lớn phục vụ bữa trà mặn ở sảnh chính mỗi buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Afternoon tea (n): Bữa trà chiều (thường nhẹ nhàng hơn, với bánh ngọt và sandwich, diễn ra vào khoảng 3-5 giờ chiều).
- Supper (n): Bữa tối nhẹ (có thể tương đương với "high tea" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Evening meal: Bữa ăn tối (trong ngữ cảnh nó thay thế bữa tối).
- Light supper: Bữa tối nhẹ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Khác biệt với "afternoon tea": "High tea" là bữa ăn mặn, thịnh soạn hơn và diễn ra muộn hơn so với "afternoon tea" vốn là bữa trà nhẹ với bánh ngọt.
- Nguồn gốc: Thuật ngữ này bắt nguồn từ tầng lớp lao động ở Anh, là bữa ăn chính sau giờ làm việc, dùng bàn cao (high table) thay vì bàn thấp trong phòng khách.
danh từ
- bữa trà mặn (uống trà có kèm món ăn mặn)