high-binder
/'hai,baində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con buôn chính trị, kẻ đầu cơ chính trị: Chỉ một người tham gia vào các hoạt động chính trị một cách vô đạo đức, thường vì lợi ích cá nhân, sử dụng các thủ đoạn mờ ám, lừa gạt hoặc thao túng.
- Kẻ côn đồ (trong nhóm chuyên giết người thuê và tống tiền): Chỉ một tên tội phạm, đặc biệt là thành viên của một băng nhóm có tổ chức chuyên thực hiện các hành vi bạo lực như ám sát thuê, tống tiền hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigation revealed that the mayor was dealing with several high-binders for campaign funds. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng thị trưởng đang giao dịch với vài tay con buôn chính trị để có quỹ vận động.)
- The gang was led by a notorious high-binder who controlled the city's underworld. (Băng đảng đó được lãnh đạo bởi một tên côn đồ khét tiếng, kẻ kiểm soát giới giang hồ của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political high-binder": Thường được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa chính trị, chỉ những kẻ lợi dụng hệ thống chính trị để trục lợi.
- The scandal exposed a network of political high-binders. (Vụ bê bối đã phơi bày một mạng lưới những tay con buôn chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Racketeer (n): Kẻ tống tiền, kẻ hoạt động bất hợp pháp (như trong một đường dây).
- Hoodlum (n): Du côn, côn đồ.
- Political operator (n): Người vận hành chính trị (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Fixer: Kẻ môi giới ngầm, chuyên giải quyết các vấn đề mờ ám.
- Gangster: Tội phạm có tổ chức.
- Profiteer: Kẻ đầu cơ trục lợi.
Lưu ý
- Từ "high-binder" có nguồn gốc từ tiếng lóng Mỹ thế kỷ 19 và ngày nay được coi là từ cổ hoặc ít dùng trong văn nói thông thường, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong văn viết mang tính lịch sử hoặc mô tả.
- Nghĩa của từ phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh: có thể chỉ hành vi chính trị tham nhũng hoặc hành vi tội phạm có tổ chức.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính trị, kẻ đầu cơ chính trị
- kẻ côn đồ (trong nhóm chuyên giết người thuê và tống tiền)