high-blower

/'hai,blouə/
Học thuật
Thân thiện
high-blower

A rider calms a high-blower before a morning ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ngựa hay khịt mũi to: Từ này dùng để chỉ một con ngựa thói quen hoặc đặc điểm phát ra tiếng khịt mũi to mạnh, thường khi bị kích động, sợ hãi hoặc phấn khích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The black stallion is known as a high-blower, often snorting loudly when approached. (Con ngựa giống đen kia được biết đến một high-blower, thường khịt mũi to khi người đến gần.)
    • Riders need to be calm around a high-blower to avoid startling it further. (Những người cưỡi ngựa cần phải bình tĩnh khi ở gần một con ngựa hay khịt mũi to để tránh làm giật mình thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngựa, chăn nuôi hoặc cưỡi ngựa. mô tả một đặc điểm hành vi cụ thể hơn một giống ngựa riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Blow (động từ): thổi, phụt ra (không khí). Trong ngữ cảnh về ngựa, "to blow" có thể chỉ hành động khịt mũi của ngựa.
  • Snorter (danh từ): một từ thông tục khác có thể dùng để chỉ con vật (thường ngựa) phát ra tiếng khịt mũi mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Snorter: con vật hay khịt mũi to (nghĩa tương tự, ít trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "High-blower" một từ khá chuyên ngành cụ thể. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản hoặc cuộc nói chuyện về ngựa.
high-blower

A rider calms a high-blower before a morning ride.

danh từ
  1. con ngựa hay khịt mũi to