high-browed

/'haibrau/
Học thuật
Thân thiện
high-browed

A professor with a high-browed expression examines an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ trí thức; thuộc loại trí thức: Dùng để miêu tả người, tác phẩm, hoặc sở thích có vẻ thông minh, học thức cao, nghiêm túc hoặc phức tạp, thường liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật cao cấp.
    • Thuộc loại trí thức sách vở (xa rời thực tế): Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ quá chú trọng vào lý thuyết, học thuật hàn lâm xa rời những vấn đề thực tế, đơn giản hoặc phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film festival features many high-browed art films that challenge the audience. (Liên hoan phim nhiều bộ phim nghệ thuật cao cấp thách thức khán giả.)
    • He was criticized for his high-browed attitude, looking down on popular entertainment. (Anh ta bị chỉ trích thái độ trí thức sách vở, coi thường giải trí đại chúng.)
    • That magazine publishes high-browed literary criticism. (Tạp chí đó xuất bản những bài phê bình văn học hàn lâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-browed culture": văn hóa cao cấp, bác học.
    • The opera is often considered part of high-browed culture. (Nhạc kịch thường được coi một phần của văn hóa bác học.)
  • "high-browed discussion": cuộc thảo luận trí thức, mang tính học thuật cao.
    • Their conversation turned into a high-browed discussion about existential philosophy. (Cuộc trò chuyện của họ biến thành một cuộc thảo luận trí thức về triết học hiện sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Highbrow (danh từ/tính từ): người trí thức, ngườihọc thức cao; mang tính trí thức cao.
    • The lecture was aimed at highbrows. (Bài giảng nhắm đến những người trí thức.)
  • Lowbrow (danh từ/tính từ): người ít học thức; mang tính đại chúng, bình dân (trái nghĩa).
    • He prefers lowbrow comedies to high-browed dramas. (Anh ấy thích các vở hài kịch bình dân hơn các vở kịch cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual: trí thức, thuộc về trí tuệ.
  • Cerebral: thuộc về trí óc, thiên về tư duy.
  • Sophisticated: tinh tế, phức tạp.
  • Elitist: mang tính tinh hoa (thường có nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "high-browed" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "high-browed".)

high-browed

A professor with a high-browed expression examines an ancient manuscript.

tính từ
  1. (thông tục) có vẻ trí thức; thuộc loại trí thức; thuộc loại trí thức sách vở (xa rời thực tế)

Từ gần giống