high-coloured

/'hai'kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
high-coloured

A woman's high-coloured cheeks glow in the winter air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ bừng, đỏ gay (mặt): Chỉ khuôn mặt màu đỏ rực lên, thường do xúc động mạnh, sốt, hoặc lý do sức khỏe.
    • Hồng hào (mặt): Chỉ vẻ mặt màu hồng tươi, khỏe mạnh.
    • màu thẫm; màu sặc sỡ: Mô tả một thứ đó màu sắc đậm, rực rỡ hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After running up the stairs, his face was high-coloured and he was out of breath. (Sau khi chạy lên cầu thang, mặt anh ấy đỏ bừng thở không ra hơi.)
    • The portrait showed a high-coloured gentleman with a vigorous appearance. (Bức chân dung cho thấy một quý ông hồng hào với vẻ ngoại hình tràn đầy sức sống.)
    • She disliked the high-coloured wallpaper in the old hotel room. ( ấy không thích giấy dán tường màu sặc sỡ trong phòng khách sạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-coloured complexion": nước da hồng hào hoặc đỏ ửng.

    • Her high-coloured complexion made her look perpetually flustered. (Nước da hồng hào của khiến trông lúc nào cũng như đang bối rối.)
  • "high-coloured description": sự mô tả cường điệu, khoa trương (nghĩa bóng, ít dùng).

    • The journalist's high-coloured account of the event was criticized for being inaccurate. (Bài tường thuật cường điệu của nhà báo về sự kiện đã bị chỉ trích thiếu chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • High-colored (adj): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "high-coloured".
  • Florid (adj): Hồng hào, đỏ ửng (mặt); hoa mỹ (văn phong). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Ruddy (adj): Hồng hào, đỏ hồng (thường chỉ sức khỏe tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Flushed: đỏ ửng, đỏ bừng (mặt).
  • Rosy: hồng hào.
  • Vivid: sống động, rực rỡ (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Pale: tái nhợt, xanh xao.
  • Pallid: nhợt nhạt.
  • Wan: xanh xao, yếu ớt.
high-coloured

A woman's high-coloured cheeks glow in the winter air.

tính từ
  1. đỏ bừng, đỏ gay
  2. hồng hào (mặt) màu thẫm; màu sặc sỡ