high-day
/'haidei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày lễ, ngày hội: Một ngày đặc biệt, thường là ngày nghỉ lễ, được tổ chức để kỷ niệm hoặc vui chơi.
- Ngày vui: Một ngày có ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc hoặc trọng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Christmas is a high-day for many people around the world. (Giáng Sinh là một ngày lễ đối với nhiều người trên thế giới.)
- The wedding was a true high-day for the entire family. (Đám cưới thực sự là một ngày vui cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-day and holiday": (cách diễn đạt cũ, trang trọng) chỉ những dịp lễ tết, ngày hội đặc biệt.
- They only wear their finest clothes on high-day and holiday. (Họ chỉ mặc những bộ quần áo đẹp nhất vào những ngày lễ tết đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Holiday (n): ngày lễ, ngày nghỉ.
- Festival (n): lễ hội.
- Celebration (n): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.
Từ đồng nghĩa
- Festive day: ngày lễ hội.
- Gala day: ngày hội lớn, ngày lễ hội.
Lưu ý
- Từ "high-day" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "holiday" hoặc "festival" được ưa dùng hơn.