Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
high-faluting
/'haifə'lu:tin/ Cách viết khác : (high-faluting) /'haifə'lu:tiɳ/
Jump to user comments
tính từ
  • kêu, khoa trương
danh từ
  • sự khoa trương; giọng khoa trương
Related search result for "high-faluting"
Comments and discussion on the word "high-faluting"