high-faluting

/'haifə'lu:tin/ Cách viết khác : (high-faluting) /'haifə'lu:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
high-faluting

A politician gave a high-faluting speech about the future.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khoa trương, màu mè, phô trương: Dùng để chỉ lời nói, phong cách hoặc thái độ cố tình dùng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp hoặc quan trọng hóa một cách không cần thiết, thường để gây ấn tượng hoặc tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.
    • Kiểu cách, màu mè: Chỉ cách diễn đạt hoặc hành vi cường điệu, không tự nhiên.
  2. Danh từ:

    • Sự khoa trương, sự màu mè: Hành động hoặc lối nói khoa trương.
    • Giọng điệu khoa trương: Cách nói chuyện dùng từ ngữ cầu kỳ, kiểu cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He gave a very high-faluting speech about art, but nobody understood it. (Anh ấy đã một bài phát biểu rất khoa trương về nghệ thuật, nhưng chẳng ai hiểu cả.)
    • I don't like his high-faluting manners; he should just be more natural. (Tôi không thích thái độ kiểu cách của anh ta; anh ta nên tự nhiên hơn.)
  • Danh từ:

    • All that high-faluting about "culinary artistry" is unnecessary for a simple sandwich. (Tất cả sự màu mè về "nghệ thuật ẩm thực" đó không cần thiết cho một chiếc bánh mì kẹp đơn giản.)
    • She was tired of the high-faluting in academic papers. ( ấy chán ngấy với giọng điệu khoa trương trong các bài báo học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-faluting language": ngôn ngữ cầu kỳ, màu mè.

    • The contract was full of high-faluting language that obscured its simple meaning. (Hợp đồng đầy ngôn ngữ cầu kỳ che giấu ý nghĩa đơn giản của .)
  • "high-faluting ideas": những ý tưởng màu mè, viển vông.

    • He's always talking about high-faluting ideas but never takes practical action. (Anh ta luôn nói về những ý tưởng màu mè nhưng chẳng bao giờ hành động thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Highfalutin (adj, n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "high-faluting".
    • That's just highfalutin nonsense. (Đó chỉ chuyện khoa trương vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pompous: khoa trương, hợm hĩnh.
  • Pretentious: màu mè, làm ra vẻ quan trọng.
  • Grandiose: hoành tráng, phô trương (thường chỉ quy mô hoặc ý tưởng).
  • Bombastic: khoa trương, sáo rỗng (về ngôn từ).
Từ trái nghĩa
  • Simple: giản dị, đơn giản.
  • Plain: mộc mạc, bình thường.
  • Down-to-earth: thực tế, không màu mè.
  • Unpretentious: không màu mè, không làm ra vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: lên mặt, làm ra vẻ ta đây.
    • Ever since he got that promotion, he's been putting on high-faluting airs. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ làm ra vẻ khoa trương ta đây.)
high-faluting

A politician gave a high-faluting speech about the future.

tính từ
  1. kêu, khoa trương
danh từ
  1. sự khoa trương; giọng khoa trương