high-flier
/'haiflaiə/ Cách viết khác : (highflyer) /'hai'flaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhiều tham vọng, người có chí tiến thủ cao: Chỉ một người có tham vọng lớn, khát khao đạt được thành công, địa vị cao hoặc thành tựu xuất sắc trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
- Người viển vông, người mơ mộng hão huyền: Chỉ một người có những ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu quá xa vời, không thực tế và khó có thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tích cực):
- She is a real high-flier in the company and is expected to become CEO one day. (Cô ấy thực sự là một người nhiều tham vọng trong công ty và được kỳ vọng sẽ trở thành Giám đốc điều hành một ngày nào đó.)
- The university attracts academic high-fliers from around the world. (Trường đại học thu hút những người có chí tiến thủ cao trong học thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
Danh từ (nghĩa tiêu cực):
- Don't listen to him; he's just a high-flier with unrealistic business plans. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ viển vông với những kế hoạch kinh doanh không thực tế.)
- Some called him a visionary, others dismissed him as a mere high-flier. (Một số gọi ông ấy là người có tầm nhìn, số khác lại coi ông chỉ là một kẻ mơ mộng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corporate high-flier": ngôi sao đang lên trong công ty, nhân viên xuất sắc và đầy tham vọng trong môi trường doanh nghiệp.
- The fast-track program is designed for corporate high-fliers. (Chương trình đào tạo nhanh được thiết kế cho những ngôi sao đang lên trong công ty.)
"Political high-flier": chính trị gia đầy tham vọng và có triển vọng.
- The young minister is considered a political high-flier. (Vị bộ trưởng trẻ tuổi được coi là một chính trị gia đầy tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Highflyer (danh từ): Cách viết khác (viết liền) của "high-flier", cùng nghĩa.
- High-achiever (danh từ): người đạt thành tích cao, người xuất sắc (thường nhấn mạnh vào kết quả đã đạt được hơn là tham vọng).
- Go-getter (danh từ, thân mật): người năng nổ, quyết đoán và biết nắm bắt cơ hội để thành công.
Từ đồng nghĩa
- Ambitious person: người đầy tham vọng.
- Overachiever: người vượt trội, đạt thành tích vượt trên kỳ vọng.
- Dreamer: người mơ mộng (có thể theo nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Underachiever: người có thành tích dưới mức khả năng.
- Low-ambition person: người ít tham vọng.
- Realist: người thực tế.
Thành ngữ liên quan
- To have one's head in the clouds: có đầu óc trên mây, mơ mộng viển vông, không thực tế (tương tự nghĩa tiêu cực của "high-flier").
- Stop having your head in the clouds and focus on the practical steps. (Đừng có mơ mộng viển vông nữa và hãy tập trung vào các bước thực tế đi.)
danh từ
- người nhiều tham vọng
- người viển vông