high-jumper
/'hai,dʤʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên nhảy cao: Một người thi đấu trong môn điền kinh với nội dung nhảy qua một thanh xà ngang ở độ cao càng lớn càng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented high-jumper who won a gold medal. (Cô ấy là một vận động viên nhảy cao tài năng đã giành huy chương vàng.)
- The high-jumper cleared the bar at 2.35 meters. (Vận động viên nhảy cao đã vượt qua mức xà ở độ cao 2,35 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an Olympic high-jumper": một vận động viên nhảy cao tham dự Thế vận hội Olympic.
- He dreams of becoming an Olympic high-jumper. (Anh ấy mơ ước trở thành một vận động viên nhảy cao Olympic.)
Biến thể và từ gần giống
- High jump (n): môn nhảy cao.
- The high jump is her favorite athletic event. (Nhảy cao là nội dung điền kinh yêu thích của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Athlete: vận động viên điền kinh (nghĩa rộng hơn).
- Jumper: người nhảy, vận động viên nhảy (có thể chỉ các môn nhảy khác như nhảy xa).
danh từ
- (thể dục,thể thao) vận động viên nhảy cao