high-life
/'hailaif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối sống xa hoa, sang trọng: "high-life" chỉ một cách sống hoặc môi trường xã hội đặc trưng bởi sự giàu có, xa hoa, và các hoạt động giải trí đắt tiền, thường gắn liền với giới thượng lưu.
- Giới thượng lưu, xã hội thượng lưu: "high-life" cũng có thể dùng để chỉ chính những người sống lối sống này, tức là tầng lớp thượng lưu trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was fascinated by the glamour and parties of the high-life. (Cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ hào nhoáng và những bữa tiệc của lối sống thượng lưu.)
- The magazine often features stories about the city's high-life. (Tạp chí thường đăng những câu chuyện về giới thượng lưu của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live the high-life": sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng.
- After winning the lottery, they started to live the high-life. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- High-living (danh từ): lối sống xa hoa, phóng túng (thường mang sắc thái tiêu cực hơn một chút, nhấn mạnh sự hưởng thụ).
- His years of high-living eventually took a toll on his health. (Những năm tháng sống xa hoa của anh ta cuối cùng đã ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Luxury lifestyle: lối sống xa xỉ.
- High society: thượng lưu, giới thượng lưu.
Lưu ý
- Từ "high-life" là một danh từ ghép (compound noun) và thường được viết có dấu gạch nối hoặc đôi khi là một từ ("highlife"). Nó không phải là tính từ. Tính từ mô tả lối sống này thường là "luxurious" (xa hoa) hoặc "high-class" (thượng lưu).
tính từ
- sống sang trọng xa hoa