high-necked

Học thuật
Thân thiện
high-necked

A woman wears a high-necked blouse to the office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về quần áo) cổ cao: Dùng để mô tả trang phục (như áo, váy, áo len) phần cổ áo được may cao, thường che phủ cổ đôi khi một phần ngực trên. Kiểu cổ này thường ôm sát hoặc bao quanh cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a high-necked sweater to stay warm. ( ấy mặc một chiếc áo len cổ cao để giữ ấm.)
    • The dress code requires a high-necked blouse for the formal event. (Quy định trang phục yêu cầu một chiếc áo sơ mi cổ cao cho sự kiện trang trọng.)
    • This traditional costume features a high-necked design. (Trang phục truyền thống này kiểu dáng cổ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-necked and long-sleeved": cổ cao tay dài. Cụm từ này thường dùng để mô tả đầy đủ một kiểu trang phục kín đáo.
    • The uniform is high-necked and long-sleeved. (Đồng phục cổ cao tay dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtle-neck / Polo-neck (n): kiểu cổ lọ (một dạng cổ cao ôm sát cổ, có thể kéo lên được).
  • Crew neck (n): kiểu cổ tròn, thấp (trái ngược với "high-necked").
  • V-neck (n): kiểu cổ chữ V (cổ thấp, hình chữ V).
Từ đồng nghĩa
  • With a high neckline: đường cổ áo cao.
  • Neck-high: (ít dùng hơn) cao đến cổ.
Từ trái nghĩa
  • Low-necked: cổ thấp, hở cổ.
  • Plunging neckline: đường cổ áo khoét sâu.
high-necked

A woman wears a high-necked blouse to the office.

Adjective
  1. (áo) cổ cao

Từ gần giống