high-ranker
/'hai,ræɳkiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở địa vị cao, người có cấp bậc cao: Chỉ một cá nhân có vị trí quan trọng, quyền lực hoặc cấp bậc cao trong một tổ chức, hệ thống phân cấp hoặc xã hội. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, quân sự, chính trị hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Several high-rankers from the company attended the international conference. (Nhiều người ở địa vị cao từ công ty đã tham dự hội nghị quốc tế.)
- The decision must be approved by the high-rankers in the ministry. (Quyết định này phải được những người có cấp bậc cao trong bộ phê duyệt.)
- As a high-ranker, he has access to confidential information. (Là một người ở địa vị cao, anh ấy có quyền tiếp cận thông tin mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A meeting of high-rankers": Một cuộc họp của những người có địa vị cao.
- The summit was essentially a meeting of high-rankers from both governments. (Hội nghị thượng đỉnh về cơ bản là một cuộc họp của những người có địa vị cao từ hai chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- High-ranking (tính từ): có cấp bậc cao, ở địa vị cao.
- A high-ranking official (Một quan chức cao cấp)
- Ranker (danh từ): người có cấp bậc (thường dùng trong quân đội).
Từ đồng nghĩa
- Senior official: quan chức cấp cao.
- Top executive: lãnh đạo cấp cao.
- Dignitary: nhân vật quan trọng, chức sắc.
Từ trái nghĩa
- Subordinate: cấp dưới.
- Low-ranker: người có cấp bậc thấp.
danh từ
- người ở địa vị cao, cán bộ cao, quan to