high-sudsing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chất tẩy rửa) tạo nhiều bọt: Dùng để mô tả các sản phẩm như xà phòng, dầu gội đầu hoặc chất tẩy rửa có khả năng tạo ra một lượng lớn bọt xà phòng khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a high-sudsing detergent, so you only need a small amount for a full load of laundry. (Đây là một chất tẩy tạo nhiều bọt, vì vậy bạn chỉ cần một lượng nhỏ cho một mẻ giặt đầy.)
- Traditional bar soaps are often more high-sudsing than modern liquid body washes. (Xà phòng bánh truyền thống thường tạo nhiều bọt hơn các loại sữa tắm dạng lỏng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, tiếp thị hoặc khi mô tả đặc tính kỹ thuật của các sản phẩm tẩy rửa. Nó thường được dùng để so sánh với các sản phẩm "low-sudsing" (ít bọt).
Biến thể và từ gần giống
- Low-sudsing (adj): (chất tẩy rửa) tạo ít bọt.
- A low-sudsing detergent is better for high-efficiency washing machines. (Chất tẩy tạo ít bọt thì tốt hơn cho máy giặt hiệu suất cao.)
- Sudsy (adj): đầy bọt xà phòng, có bọt.
- She washed her hands until they were sudsy. (Cô ấy rửa tay cho đến khi chúng đầy bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Foamy (adj): có bọt, sủi bọt (có thể dùng rộng hơn, không chỉ cho chất tẩy rửa).
- Lathering (adj): tạo bọt (thường dùng cho xà phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.
Adjective
- (chất tẩy rửa) tạo nhiều bọt