low-sudsing

Học thuật
Thân thiện
low-sudsing

This low-sudsing detergent is ideal for washing machines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Chất tẩy rửa) tạo ra ít bọt, ít bọt: Dùng để mô tả các sản phẩm như chất tẩy rửa, phòng, dầu gội đầu được thiết kế để tạo ra ít bọt khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This low-sudsing detergent is perfect for high-efficiency washing machines. (Chất tẩy rửa ít bọt này rất hoàn hảo cho máy giặt hiệu suất cao.)
    • A low-sudsing shampoo is recommended for people with fine hair. (Dầu gội đầu ít bọt được khuyến nghị cho những người tóc mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị sản phẩm, hướng dẫn sử dụng thiết bị (như máy giặt), hoặc khi thảo luận về đặc tính của các sản phẩm tẩy rửa.
    • The manual specifies to use only low-sudsing detergents to prevent damage to the pump. (Sách hướng dẫn quy định chỉ sử dụng chất tẩy rửa ít bọt để tránh làm hỏng máy bơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-foaming (adj): Ít bọt, tạo bọt thấp. Đây một từ gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế cho "low-sudsing".
    • This low-foaming dish soap rinses off quickly. (Nước rửa chén ít bọt này tráng sạch rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-foam: Ít bọt.
  • Non-sudsing: Không tạo bọt (mạnh hơn "low-sudsing").
Từ trái nghĩa
  • High-sudsing: Nhiều bọt, tạo nhiều bọt.
  • Rich-lathering: Tạo bọt dày, phong phú.
low-sudsing

This low-sudsing detergent is ideal for washing machines.

Adjective
  1. (chất tẩy rửa) tạo ra ít bọt, ít bọt

Từ trái nghĩa