high-tail

/'hai,teil/
Học thuật
Thân thiện
high-tail

The cat high-tails it across the lawn when the sprinklers turn on.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
    • Rút lui hết sức nhanh, chạy trốn rất nhanh: Hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã với tốc độ tối đa, thường sợ hãi, muốn tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • When they saw the police car, they high-tailed it out of there. (Khi họ thấy xe cảnh sát, họ đã rút lui hết sức nhanh khỏi đó.)
    • The deer high-tailed into the woods at the sound of the hunter. (Con hươu phóng nhanh vào rừng khi nghe thấy tiếng người thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to high-tail it": Đây cấu trúc phổ biến nhất khi sử dụng động từ này. Cụm "high-tail it" nhấn mạnh hành động chạy trốn hoặc rời đi nhanh chóng.
    • The party got too loud, so we decided to high-tail it before the neighbors complained. (Bữa tiệc trở nên quá ồn ào, nên chúng tôi quyết định rút lui nhanh trước khi hàng xóm phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hightail (viết liền): Đây một cách viết biến thể khác của từ "high-tail".
Từ đồng nghĩa
  • Flee: chạy trốn, tẩu thoát.
  • Scram: (thông tục) chuồn, biến đi nhanh.
  • Beat a hasty retreat: rút lui vội vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • High-tail it out (of somewhere): Rời khỏi (một nơi nào đó) một cách rất nhanh chóng.
    • We need to high-tail it out of this town before sunrise. (Chúng ta cần phải rời khỏi thị trấn này thật nhanh trước khi mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "high-tail")

high-tail

The cat high-tails it across the lawn when the sprinklers turn on.

nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rút lui hết sức nhanh, rút lui bán sống bán chết