high-water mark

high-water mark

The high-water mark on the seawall shows where the tide reached.

Định nghĩa

Danh từ: - Vạch mực nước cao: "high-water mark" dùng để chỉ vạch hoặc đường đánh dấu mực nước cao nhất một dòng nước (như sông, biển) đã đạt tới. - Mức cao nhất, đỉnh điểm: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ mức độ thành công, phát triển, hoặc giá trị cao nhất đã từng đạt được trong một lĩnh vực nào đó.

dụ sử dụng
  • (Vạch mực nước cao trên tường cho thấy mức độ của trận .)
  • (Cuốn tiểu thuyết của ấy đã đạt đến đỉnh điểm trong phê bình văn học.)
  • (Thị trường chứng khoán đã đạt mức cao nhất vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the high-water mark": đangmức cao nhất, đỉnh cao.

    • The empire was at its high-water mark during the 18th century. (Đế chế đãđỉnh cao của trong thế kỷ 18.)
  • "to set a high-water mark": thiết lập một mức cao nhất, một kỷ lục.

    • The athlete set a high-water mark in the 100-meter sprint. (Vận động viên đã thiết lập một mức cao nhất trong cuộc chạy 100 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Watermark (n): dấu chìm (trong giấy), hoặc mực nước (thường dùng trong bối cảnh khác, không đồng nghĩa hoàn toàn).

    • The paper has a watermark to prevent forgery. (Tờ giấy dấu chìm để ngăn chặn làm giả.)
  • High tide (n): thủy triều lên cao, đôi khi dùng đồng nghĩa với "high-water mark" trong nghĩa đen.

Từ đồng nghĩa
  • Peak: đỉnh điểm, mức cao nhất.
  • Culmination: điểm tột đỉnh, kết quả cao nhất.
  • Record: kỷ lục (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach a high-water mark: đạt đến mức cao nhất.

    • The company's profits reached a high-water mark in 2020. (Lợi nhuận của công ty đã đạt mức cao nhất vào năm 2020.)
  • Exceed a high-water mark: vượt qua mức cao nhất đã từng .

    • The new technology exceeded the high-water mark of previous innovations. (Công nghệ mới đã vượt qua mức cao nhất của các đổi mới trước đó.)
Thành ngữ liên quan
  • High-water mark of something: đỉnh cao của một thứ đó.
    • The Renaissance is often considered the high-water mark of Western art. (Thời kỳ Phục hưng thường được coi đỉnh cao của nghệ thuật phương Tây.)

Từ chứa "high-water mark"