highbinder

highbinder

A highbinder accepts a bribe in a shadowy office.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ chính trị tham nhũng, đặc biệt người lợi dụng chức vụ để trục lợi hoặc thực hiện các hành vi bất hợp pháp. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người quyền lực nhưng hành động thiếu đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Kẻ chính trị tham nhũng cuối cùng đã bị phơi bày nhận hối lộ từ các tập đoàn.)
  • (Nhiều cử tri đã phẫn nộ khi phát hiện ra các thương vụ bí mật của kẻ chính trị tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highbinder in office": một quan chức tham nhũng đang nắm quyền.

    • The highbinder in office used public funds for personal luxury. (Quan chức tham nhũng đang nắm quyền đã sử dụng quỹ công cho xa xỉ cá nhân.)
  • "to expose a highbinder": vạch trần một kẻ tham nhũng.

    • Journalists worked tirelessly to expose the highbinder. (Các nhà báo đã làm việc không mệt mỏi để vạch trần kẻ tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Highbindery (danh từ): hành vi hoặc hệ thống tham nhũng chính trị.
    • The country's highbindery led to economic decline. (Hệ thống tham nhũng chính trị của đất nước đã dẫn đến suy thoái kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrupt politician: chính trị gia tham nhũng.
  • Graft: kẻ ăn hối lộ, tham ô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "highbinder".)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a highbinder": trở thành kẻ tham nhũng.
    • He started as an idealist but soon became a highbinder. (Anh ấy bắt đầu một người lý tưởng nhưng nhanh chóng trở thành kẻ tham nhũng.)

Từ chứa "highbinder"