highboard

highboard

A diver stands on the highboard before a jump.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn nhảy cao: "highboard" dùng để chỉ một bàn nhảy (ván nhảy) được đặtđộ cao lớn, thường dùng trong các hồ bơi hoặc khu vực lặn, cho phép vận động viên hoặc người bơi nhảy xuống nước từ một độ cao đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Olympic diver performed a perfect somersault from the highboard. (Vận động viên lặn Olympic đã thực hiện một nhào lộn hoàn hảo từ bàn nhảy cao.)
    • Children are not allowed to use the highboard without supervision. (Trẻ em không được phép sử dụng bàn nhảy cao nếu không sự giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dive from a highboard": nhảy từ bàn nhảy cao.

    • She was nervous but decided to dive from the highboard for the first time. ( ấy lo lắng nhưng đã quyết định nhảy từ bàn nhảy cao lần đầu tiên.)
  • "highboard competition": cuộc thi nhảy từ bàn nhảy cao.

    • The highboard competition at the swimming pool attracted many spectators. (Cuộc thi nhảy từ bàn nhảy cao tại hồ bơi đã thu hút nhiều khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • High (adj): cao (chỉ độ cao).

    • The highboard is much taller than the low one. (Bàn nhảy cao cao hơn nhiều so với bàn thấp.)
  • Board (n): ván, bảng (một mảnh phẳng).

    • The diving board is made of fiberglass. (Ván nhảy được làm bằng sợi thủy tinh.)
  • Diving board (n): ván nhảy (thuật ngữ chung cho bàn nhảy, bao gồm cả cao thấp).

    • He practiced on the diving board before moving to the highboard. (Anh ấy đã tập luyện trên ván nhảy trước khi chuyển sang bàn nhảy cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Springboard: ván nhảy lò xo (thường dùng trong thể thao lặn, nhưng không nhất thiết phải cao).
  • Platform: bệ nhảy (một bề mặt cố định, thường cao hơn ván nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump off: nhảy xuống từ một vị trí.

    • He jumped off the highboard into the pool. (Anh ấy nhảy xuống từ bàn nhảy cao vào hồ bơi.)
  • Dive into: lặn xuống (thường dùng với nước).

    • She dived into the water from the highboard. ( ấy lặn xuống nước từ bàn nhảy cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the plunge: liều lĩnh thực hiện một hành động mạo hiểm (thường dùng ẩn dụ, nhưng có thể liên quan đến nhảy từ bàn nhảy cao).
    • After months of hesitation, he finally took the plunge from the highboard. (Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng anh ấy đã liều lĩnh nhảy từ bàn nhảy cao.)

Từ gần giống