higher rank
Danh từ: Cấp bậc cao hơn: "higher rank" dùng để chỉ một vị trí, chức vụ hoặc thứ bậc trong một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội hoặc các cơ quan có hệ thống phân cấp, mà cao hơn so với người khác, thường dựa trên thâm niên hoặc thời gian phục vụ lâu hơn.
- (Anh ấy được thăng lên cấp bậc cao hơn sau mười năm phục vụ.)
- (Trong quân đội, cấp bậc cao hơn đi kèm với nhiều trách nhiệm hơn.)
- (Cô ấy đạt được cấp bậc cao hơn đồng nghiệp nhờ thành tích xuất sắc.)
"to hold a higher rank": nắm giữ một cấp bậc cao hơn.
- Only those who hold a higher rank can make final decisions. (Chỉ những người nắm giữ cấp bậc cao hơn mới có thể đưa ra quyết định cuối cùng.)
"by virtue of higher rank": nhờ vào cấp bậc cao hơn.
- By virtue of higher rank, the officer had authority over the troops. (Nhờ vào cấp bậc cao hơn, sĩ quan đó có quyền chỉ huy quân lính.)
"higher rank than others": cấp bậc cao hơn những người khác.
- He achieved a higher rank than others especially by reason of longer service. (Anh ấy đạt được cấp bậc cao hơn những người khác đặc biệt nhờ thâm niên phục vụ lâu hơn.)
High-ranking (tính từ): có cấp bậc cao.
- A high-ranking official visited the company. (Một quan chức cấp cao đã đến thăm công ty.)
Rank (danh từ): cấp bậc, thứ hạng.
- She rose through the ranks quickly. (Cô ấy thăng tiến nhanh qua các cấp bậc.)
Seniority (danh từ): thâm niên, sự lâu năm.
- Promotion is often based on seniority. (Thăng chức thường dựa trên thâm niên.)
- Superior position: vị trí cao hơn.
- Higher status: địa vị cao hơn.
- Elevated rank: cấp bậc được nâng lên.
Move up in rank: thăng tiến lên cấp bậc cao hơn.
- He hopes to move up in rank within the next year. (Anh ấy hy vọng sẽ thăng tiến lên cấp bậc cao hơn trong năm tới.)
Rise through the ranks: thăng tiến qua các cấp bậc.
- She rose through the ranks from private to general. (Cô ấy thăng tiến qua các cấp bậc từ binh nhì lên tướng.)
Pull rank: lợi dụng cấp bậc cao hơn để ép buộc hoặc gây ảnh hưởng.
- The manager tried to pull rank to get his way. (Người quản lý đã cố lợi dụng cấp bậc cao hơn để đạt được mục đích của mình.)
Rank and file: những người ở cấp thấp trong tổ chức (trái ngược với cấp cao).
- The rank and file were unhappy with the new policy. (Những người ở cấp thấp không hài lòng với chính sách mới.)